Tiếng Anh về cơ thể người

Đây là danh sách các từ tiếng Anh liên quan đến bộ phận cơ thể người, được trình bày theo thứ tự từ ngoài vào trongtừ trên xuống dưới.


I. Bộ phận bên ngoài (External Parts)

1. Phần Đầu và Mặt (Head and Face) – Từ trên xuống

Tiếng AnhTiếng Việt
Head Cái đầu
HairTóc
ForeheadTrán
EyebrowLông mày
EyelashLông mi
EyeMắt
EarTai
NoseMũi
NostrilLỗ mũi
Cheek
MouthMiệng
LipMôi
Tooth (số ít) / Teeth (số nhiều)Răng
TongueLưỡi
GumNướu, lợi
ChinCằm

2. Phần Thân Trên và Cổ (Upper Body and Neck) – Từ trên xuống

Tiếng AnhTiếng Việt
NeckCổ
ShoulderVai
Chest (hoặc Breast)Ngực (phần chung) / Vú (phụ nữ)
BackLưng
ArmpitNách
WaistEo, thắt lưng
Stomach (hoặc Belly)Bụng (bên ngoài)
Navel (hoặc Belly button)Rốn

3. Cánh Tay và Bàn Tay (Arms and Hands) – Từ trên xuống

Tiếng AnhTiếng Việt
ArmCánh tay (từ vai đến cổ tay)
ElbowKhuỷu tay
ForearmCẳng tay (từ khuỷu tay đến cổ tay)
WristCổ tay
HandBàn tay
PalmLòng bàn tay
FingerNgón tay
ThumbNgón cái
Index fingerNgón trỏ
FingernailMóng tay

4. Phần Thân Dưới và Chân (Lower Body and Legs) – Từ trên xuống

Tiếng AnhTiếng Việt
HipHông
Buttock (hoặc Bottom)Mông
LegChân (phần chung)
ThighĐùi
KneeĐầu gối
CalfBắp chân
ShinỐng chân
AnkleMắt cá chân
Foot (số ít) / Feet (số nhiều)Bàn chân
HeelGót chân
InstepMu bàn chân
ToeNgón chân
ToenailMóng chân

II. Bộ phận bên trong (Internal Parts/Organs)

Đây là các bộ phận nằm sâu bên trong cơ thể, được trình bày theo thứ tự từ trên xuống.

1. Phần Đầu và Ngực (Head and Chest) – Từ ngoài vào trong

Tiếng AnhTiếng Việt
SkinDa
SkullHộp sọ
BrainNão
ThroatCổ họng
Windpipe (hoặc Trachea)Khí quản
Rib / Rib cageXương sườn / Lồng ngực
LungPhổi
HeartTim

2. Phần Bụng (Abdomen) – Từ trên xuống

Tiếng AnhTiếng Việt
LiverGan
StomachDạ dày
KidneyThận
PancreasTuyến tụy
IntestineRuột

3. Hệ Thống Khác (Other Systems)

Tiếng AnhTiếng Việt
SkeletonBộ xương
BoneXương
MuscleCơ, bắp thịt
VeinTĩnh mạch
ArteryĐộng mạch
NerveDây thần kinh
JointKhớp

Các Từ Tiếng Anh Về Phần Đầu và Mặt (Head and Face)

1. Head /hed/ Cái đầu

[tts text=”head” label=”Đọc từ”]

  • Giải thích chi tiết:
    The entire top part of the body, which contains the brain, eyes, ears, nose, and mouth.
    Toàn bộ phần trên cùng của cơ thể, chứa bộ não, mắt, tai, mũi và miệng.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why is the head so important?
      Tại sao cái đầu lại quan trọng đến vậy?
    • A: It houses the brain, which controls all body functions.
      Nó chứa bộ não, nơi kiểm soát tất cả các chức năng của cơ thể.

[tts text=”The entire top part of the body, which contains the brain, eyes, ears, nose, and mouth.” label=”Đọc câu”]

[tts text=”Why is the head so important?” label=”Đọc câu”]

[tts text=”It houses the brain, which controls all body functions.” label=”Đọc câu”]

2. Hair /her/ Tóc

[tts text=”hair” label=”Đọc từ”]

  • Giải thích chi tiết:
    Protein strands that grow from the scalp; they serve as protection and for aesthetic purposes.
    Sợi protein mọc ra từ da đầu; có tác dụng bảo vệ và thẩm mỹ.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What color is your hair?
      Tóc bạn màu gì?
    • A: My hair is naturally dark brown.
      Tóc tôi tự nhiên là màu nâu sẫm.

[tts text=”Protein strands that grow from the scalp; they serve as protection and for aesthetic purposes” label=”Đọc Câu”]

[tts text=”what color is your hair” label=”Đọc câu”]

[tts text=”my hair is naturally dark brown” label=”Đọc tcâu”]

3. Forehead /ˈfɔːr.hed/ Trán

[tts text=”forehead” label=”Đọc từ”]

  • Giải thích chi tiết:
    The area of skin located between the hairline and the eyebrows.
    Phần da nằm giữa chân tóc và lông mày.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What happens when you frown?
      Điều gì xảy ra khi bạn cau mày?
    • A: Wrinkles appear on your forehead.
      Các nếp nhăn xuất hiện trên trán của bạn.

[tts text=”The area of skin located beetwen the hairline and eyebrows” label=”Đọc câu”]

[tts text=”what happens when you frown” label=”Đọc câu”]

[tts text=”wrinkles appear on your forehead” label=”Đọc câu”]

4. Eyebrow /ˈaɪ.braʊ/ Lông mày

[tts text=”eyebrow” label=”Đọc từ”]

  • Giải thích chi tiết:
    A strip of hair growing above the eye sockets; it helps prevent sweat from running into the eyes.
    Dải lông mọc trên hốc mắt; giúp ngăn mồ hôi chảy vào mắt.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why do people shape their eyebrows?
      Tại sao mọi người lại tạo hình lông mày?
    • A: They shape them for a more defined facial look.
      Họ tạo hình chúng để có một vẻ ngoài khuôn mặt rõ nét hơn.

[tts text=”a strips of hair growing on the eye sockets, it helps prevent sweat from runing into the eyes” label=”Đọc câu”]

[tts text=”why do people shape their eyebrows?” label=”Đọc câu”]

[tts text=”they shape them for a more defined facial look?” label=”Đọc câu”]

5. Eyelash /ˈaɪ.læʃ/ Lông mi

[tts text=”eyalash” label=”Đọc từ”]

  • Giải thích chi tiết:
    Hair growing on the edge of the eyelid; it helps protect the eye from dust and debris.
    Lông mọc ở mép mí mắt; giúp bảo vệ mắt khỏi bụi bẩn và mảnh vụn.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Did you get something in your eye?
      Bạn có bị cái gì lọt vào mắt không?
    • A: Yes, I think it was an eyelash that fell in.
      Có, tôi nghĩ đó là một sợi lông mi rơi vào.

6. Eye /aɪ/ Mắt

[tts text=”eye” label=”Đọc từ”]

  • Giải thích chi tiết:
    The organ of sight; used for seeing and perceiving light and color.
    Cơ quan thị giác; dùng để nhìn và nhận biết ánh sáng, màu sắc.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Which color are your eyes?
      Mắt bạn màu gì?
    • A: I have light brown eyes.
      Tôi có đôi mắt màu nâu nhạt.

7. Ear /ɪr/ Tai

  • Giải thích chi tiết:
    The organ of hearing and balance; used for perceiving sound.
    Cơ quan thính giác và cân bằng; dùng để cảm nhận âm thanh.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How do you protect your ears from loud noise?
      Bạn làm gì để bảo vệ tai khỏi tiếng ồn lớn?
    • A: I use earplugs when I attend concerts.
      Tôi dùng nút bịt tai khi đi xem hòa nhạc.

8. Nose /noʊz/ Mũi

  • Giải thích chi tiết:
    The organ of smell; used for smelling and as the passageway for air into the lungs.
    Cơ quan khứu giác; dùng để ngửi và là đường đi của không khí vào phổi.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What’s the main function of the nose?
      Chức năng chính của mũi là gì?
    • A: It’s primarily for smelling and breathing.
      Chủ yếu là để ngửi và thở.

9. Nostril /ˈnɑː.strəl/ Lỗ mũi

  • Giải thích chi tiết:
    The two external openings at the base of the nose, allowing air to pass through.
    Hai lỗ mở bên ngoài ở phần dưới của mũi, cho phép không khí đi qua.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is a common problem with nostrils?
      Một vấn đề phổ biến với lỗ mũi là gì?
    • A: They can get blocked when you have a cold.
      Chúng có thể bị nghẹt khi bạn bị cảm lạnh.

10. Cheek /tʃiːk/ Má

  • Giải thích chi tiết:
    The soft area of skin on the side of the face, below the eyes and between the nose/ears.
    Phần da mềm mại bên hông mặt, dưới mắt và giữa mũi/tai.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why are your cheeks red?
      Tại sao má bạn đỏ vậy?
    • A: I think I’ve been running too fast, so my cheeks are flushed.
      Tôi nghĩ tôi đã chạy quá nhanh, nên má tôi bị đỏ ửng.

11. Mouth /maʊθ/ Miệng

  • Giải thích chi tiết:
    The opening in the face, used for eating, speaking, and breathing.
    Phần mở ở mặt, dùng để ăn, nói và thở.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why do we cover our mouth when we cough?
      Tại sao chúng ta che miệng khi ho?
    • A: To prevent the spread of germs to others.
      Để ngăn chặn sự lây lan vi trùng sang người khác.

12. Lip /lɪp/ Môi

  • Giải thích chi tiết:
    The two soft, fleshy borders surrounding the mouth.
    Hai mép thịt mềm bao quanh miệng.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why are your lips so chapped?
      Tại sao môi bạn lại nẻ nhiều vậy?
    • A: It’s dry weather, so I need to put on some lip balm.
      Thời tiết khô hanh, nên tôi cần thoa một chút son dưỡng môi.

13. Tooth (số ít) / Teeth (số nhiều) /tuːθ/ /tiːθ/ Răng

  • Giải thích chi tiết:
    Hard structures used for biting and chewing food.
    Các cấu trúc cứng dùng để cắn và nhai thức ăn.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How often should we brush our teeth?
      Chúng ta nên đánh răng bao lâu một lần?
    • A: The dentist recommends brushing your teeth twice a day.
      Nha sĩ khuyên nên đánh răng hai lần một ngày.

14. Tongue /tʌŋ/ Lưỡi

  • Giải thích chi tiết:
    The muscular organ inside the mouth; used for tasting, swallowing, and speaking.
    Cơ quan cơ bắp bên trong miệng; dùng để nếm, nuốt và nói.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the tongue used for?
      Lưỡi được dùng để làm gì?
    • A: It’s used for tasting food and helping with speech.
      Nó được dùng để nếm thức ăn và hỗ trợ lời nói.

15. Chin /tʃɪn/ Cằm

  • Giải thích chi tiết:
    The very bottom part of the face, below the lower lip.
    Phần dưới cùng của mặt, bên dưới môi dưới.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What did you hit when you fell?
      Bạn bị đập trúng chỗ nào khi ngã?
    • A: I fell and hit my chin on the pavement.
      Tôi bị ngã và đập cằm xuống vỉa hè.

16. Jaw /dʒɔː/ Hàm

  • Giải thích chi tiết:
    The bone structure that forms the framework of the mouth and holds the teeth.
    Xương tạo thành bộ khung cho miệng và giữ răng.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why is it painful to chew?
      Tại sao nhai lại bị đau?
    • A: I might have a problem with my jaw joint.
      Tôi có thể đang gặp vấn đề với khớp hàm.

Các Từ Tiếng Anh Về Phần Thân Trên và Cổ (Upper Body and Neck)

1. Neck /nek/ Cổ

  • Giải thích chi tiết:
    The part of the body connecting the head to the torso; it supports the head and allows for movement.
    Phần cơ thể nối đầu với thân; nó nâng đỡ đầu và cho phép di chuyển.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What should you do if you have a stiff neck?
      Bạn nên làm gì nếu bị cứng cổ?
    • A: You should gently stretch your neck muscles.
      Bạn nên nhẹ nhàng kéo căng các cơ cổ.

2. Shoulder /ˈʃoʊl.dər/ Vai

  • Giải thích chi tiết:
    The joint connecting the arm to the torso; it allows for a wide range of arm movement.
    Khớp nối cánh tay với thân; nó cho phép cánh tay cử động linh hoạt trong phạm vi rộng.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Which shoulder is hurting you?
      Vai nào của bạn đang bị đau?
    • A: My left shoulder hurts when I try to lift heavy objects.
      Vai trái của tôi bị đau khi tôi cố gắng nâng vật nặng.

3. Chest /tʃest/ Ngực (phần chung)

  • Phiên âm: /tʃest/
  • Giải thích chi tiết:
    The front part of the body between the neck and the abdomen, protected by the rib cage, containing the heart and lungs.
    Phần phía trước của cơ thể nằm giữa cổ và bụng, được bảo vệ bởi lồng ngực, chứa tim và phổi.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the rib cage protecting in your chest?
      Lồng ngực đang bảo vệ những gì trong ngực bạn?
    • A: It protects the heart and lungs.
      Nó bảo vệ tim và phổi.

4. Breast /brest/ Vú (phụ nữ)

  • Phiên âm: /brest/
  • Giải thích chi tiết:
    One of the two soft, glandular organs on a woman’s chest that produce milk for babies.
    Một trong hai cơ quan tuyến mềm mại trên ngực phụ nữ, sản xuất sữa cho em bé.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the main function of the breasts?
      Chức năng chính của vú là gì?
    • A: Their main function is lactation (producing milk).
      Chức năng chính của chúng là tiết sữa (sản xuất sữa).

5. Back /bæk/ Lưng

  • Giải thích chi tiết:
    The entire rear surface of the human body from the neck down to the hips.
    Toàn bộ bề mặt phía sau của cơ thể người, từ cổ xuống đến hông.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why is it important to sit up straight?
      Tại sao ngồi thẳng lưng lại quan trọng?
    • A: It helps prevent back pain and supports your spine.
      Nó giúp ngăn ngừa đau lưng và hỗ trợ cột sống của bạn.

6. Armpit /ˈɑːrm.pɪt/ Nách

  • Giải thích chi tiết:
    The hollow space under the arm at the shoulder.
    Khoảng trống rỗng dưới cánh tay, ở chỗ khớp vai.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why do we sweat more in the armpit area?
      Tại sao chúng ta đổ mồ hôi nhiều hơn ở vùng nách?
    • A: It has a high concentration of sweat glands.
      Nó có nồng độ tuyến mồ hôi cao.

7. Waist /weɪst/ Eo, Thắt lưng

  • Giải thích chi tiết:
    The part of the body between the ribs and the hips, often the narrowest section of the torso.
    Phần cơ thể nằm giữa xương sườn và hông, thường là phần hẹp nhất của thân.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is your waist size?
      Kích thước vòng eo của bạn là bao nhiêu?
    • A: I wear a size 28 around the waist.
      Tôi mặc cỡ 28 ở vòng eo.

8. Stomach /ˈstʌm.ək/ Bụng (bên ngoài)

  • Giải thích chi tiết:
    The external area of the body below the chest, sometimes called the belly. (Also refers to the internal organ).
    Khu vực bên ngoài của cơ thể bên dưới ngực, đôi khi được gọi là bụng. (Cũng dùng để chỉ cơ quan nội tạng).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Do you have a pain in your stomach?
      Bạn có bị đau bụng không?
    • A: Yes, I think I ate something bad and now my stomach hurts.
      Có, tôi nghĩ tôi đã ăn phải thứ gì đó không tốt và bây giờ bụng tôi bị đau.

9. Navel /ˈneɪ.vəl/ (hoặc Belly Button) Rốn

  • Giải thích chi tiết:
    The small depression in the middle of the abdomen, marking where the umbilical cord was attached.
    Vết lõm nhỏ ở giữa bụng, đánh dấu nơi dây rốn đã từng gắn vào.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is a belly button piercing?
      Xỏ rốn là gì?
    • A: It is a type of body piercing done through the skin around the navel.
      Đó là một loại xỏ khuyên cơ thể được thực hiện xuyên qua da xung quanh rốn.

Các Từ Tiếng Anh Về Cánh Tay và Bàn Tay (Arms and Hands)

1. Arm /ɑːrm/ Cánh tay (từ vai đến cổ tay)

  • Giải thích chi tiết:
    The entire upper limb of the body, from the shoulder to the wrist.
    Toàn bộ chi trên của cơ thể, từ vai đến cổ tay.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Can you carry this box?
      Bạn có thể mang cái hộp này không?
    • A: No, my arms are too tired from the workout.
      Không, cánh tay tôi quá mệt vì tập luyện.

2. Elbow /ˈel.boʊ/ Khuỷu tay

  • Giải thích chi tiết:
    The joint that bends in the middle of the arm.
    Khớp gập ở giữa cánh tay.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is tennis elbow?
      Bệnh khuỷu tay quần vợt là gì?
    • A: It’s a painful condition caused by overusing the arm and elbow muscles.
      Đó là một tình trạng đau đớn do lạm dụng quá mức cơ tay và cơ khuỷu tay.

3. Forearm /ˈfɔːr.ɑːrm/ Cẳng tay (từ khuỷu tay đến cổ tay)

  • Giải thích chi tiết:
    The part of the arm extending from the elbow to the wrist.
    Phần cánh tay kéo dài từ khuỷu tay đến cổ tay.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Where is your tattoo located?
      Hình xăm của bạn nằm ở đâu?
    • A: I have a small one on my forearm.
      Tôi có một hình nhỏ trên cẳng tay.

4. Wrist /rɪst/ Cổ tay

  • Giải thích chi tiết:
    The joint connecting the hand to the forearm.
    Khớp nối bàn tay với cẳng tay.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why are you wearing a bandage on your wrist?
      Tại sao bạn lại băng bó cổ tay?
    • A: I sprained my wrist while playing sports.
      Tôi bị bong gân cổ tay khi chơi thể thao.

5. Hand /hænd/ Bàn tay

  • Giải thích chi tiết:
    The end part of the arm, including the palm and five fingers, used for gripping and feeling.
    Phần cuối của cánh tay, bao gồm lòng bàn tay và năm ngón tay, dùng để nắm và cảm nhận.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Did you wash your hands before dinner?
      Bạn đã rửa tay trước bữa tối chưa?
    • A: Yes, I washed my hands thoroughly.
      Rồi, tôi đã rửa tay kỹ lưỡng.

6. Palm /pɑːm/ Lòng bàn tay

  • Giải thích chi tiết:
    The inner surface of the hand, between the wrist and the fingers.
    Bề mặt bên trong của bàn tay, giữa cổ tay và các ngón tay.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What do fortune tellers look at?
      Những người bói toán nhìn vào đâu?
    • A: They often read the lines on your palm.
      Họ thường xem các đường chỉ tay trong lòng bàn tay bạn.

7. Finger /ˈfɪŋ.ɡər/ Ngón tay

  • Giải thích chi tiết:
    One of the five movable parts at the end of the hand.
    Một trong năm bộ phận có thể cử động ở cuối bàn tay.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How many fingers do you have on one hand?
      Bạn có bao nhiêu ngón tay trên một bàn tay?
    • A: I have five fingers, including the thumb.
      Tôi có năm ngón tay, bao gồm cả ngón cái.

8. Thumb /θʌm/ Ngón cái

  • Giải thích chi tiết:
    The short, thickest finger on the hand, set apart from the other four.
    Ngón tay ngắn, dày nhất trên bàn tay, nằm tách biệt với bốn ngón còn lại.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Can you give me a thumbs-up?
      Bạn có thể giơ ngón cái lên không?
    • A: Sure, a thumbs-up means everything is going well.
      Chắc chắn rồi, giơ ngón cái lên có nghĩa là mọi thứ đều ổn.

9. Fingernail /ˈfɪŋ.ɡər.neɪl/ Móng tay

  • Giải thích chi tiết:
    A hard, protective covering at the end of each finger.
    Lớp bao phủ cứng, bảo vệ ở cuối mỗi ngón tay.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why do you keep your fingernails short?
      Tại sao bạn giữ móng tay ngắn?
    • A: I keep them short for hygiene and to make typing easier.
      Tôi giữ chúng ngắn để giữ vệ sinh và để gõ phím dễ dàng hơn.

Các Từ Tiếng Anh Về Phần Thân Dưới và Chân (Lower Body and Legs)

1. Hip /hɪp/ Hông

  • Giải thích chi tiết:
    The projecting part of the body formed by the side of the pelvis and the upper part of the thigh.
    Phần nhô ra của cơ thể được hình thành bởi hai bên xương chậu và phần trên của đùi.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why do people put their hands on their hips?
      Tại sao mọi người lại chống tay lên hông?
    • A: They usually do it to show confidence or sometimes to show frustration.
      Họ thường làm vậy để thể hiện sự tự tin hoặc đôi khi là sự thất vọng.

2. Buttock /ˈbʌt.ək/ (hoặc Bottom) Mông

  • Giải thích chi tiết:
    Either of the two fleshy rounded parts forming the rear area of the body below the back.
    Một trong hai phần tròn trịa, nhiều thịt tạo thành khu vực phía sau của cơ thể bên dưới lưng.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Which muscles are located in the buttocks?
      Cơ nào nằm ở mông?
    • A: The gluteal muscles are the major muscles in that area.
      Cơ mông là những cơ chính ở khu vực đó.

3. Leg /leɡ/ Chân (phần chung)

  • Giải thích chi tiết:
    The entire lower limb of the body, including the thigh, knee, and foot, used for standing and walking.
    Toàn bộ chi dưới của cơ thể, bao gồm đùi, đầu gối và bàn chân, dùng để đứng và đi.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How many steps do you walk in a day?
      Bạn đi bao nhiêu bước chân trong một ngày?
    • A: I try to walk at least 10,000 steps a day to exercise my legs.
      Tôi cố gắng đi bộ ít nhất 10.000 bước mỗi ngày để tập thể dục cho đôi chân.

4. Thigh /θaɪ/ Đùi

  • Giải thích chi tiết:
    The part of the leg between the hip and the knee.
    Phần của chân nằm giữa hông và đầu gối.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Which is the strongest bone in the body?
      Xương nào là xương khỏe nhất trong cơ thể?
    • A: It is the femur, which is the bone in the thigh.
      Đó là xương đùi (femur), là xương nằm ở đùi.

5. Knee /niː/ Đầu gối

  • Giải thích chi tiết:
    The joint connecting the thigh and the lower leg, allowing the leg to bend.
    Khớp nối đùi và cẳng chân dưới, cho phép chân gập lại.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why do runners often wear knee braces?
      Tại sao người chạy bộ thường đeo đai bảo vệ đầu gối?
    • A: They wear them to support the joint and prevent injury.
      Họ đeo chúng để hỗ trợ khớp và ngăn ngừa chấn thương.

6. Calf /kɑːf/ Bắp chân

  • Giải thích chi tiết:
    The thick, fleshy part at the back of the lower leg, below the knee.
    Phần dày, nhiều thịt ở phía sau cẳng chân dưới, bên dưới đầu gối.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What should I do for a calf cramp?
      Tôi nên làm gì khi bị chuột rút bắp chân?
    • A: You should stretch the muscle gently and massage the area.
      Bạn nên nhẹ nhàng kéo căng cơ và mát-xa khu vực đó.

7. Shin /ʃɪn/ Ống chân (Xương chày)

  • Giải thích chi tiết:
    The front part of the leg below the knee, covering the tibia bone.
    Phần phía trước của chân dưới đầu gối, bao phủ xương chày (tibia).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is a common injury to the shin?
      Một chấn thương phổ biến ở ống chân là gì?
    • A: Shin splints, which is pain along the inner edge of the bone.
      Đau ống chân (shin splints), là cơn đau dọc theo mép trong của xương.

8. Ankle /ˈæŋ.kəl/ Mắt cá chân

  • Giải thích chi tiết:
    The joint connecting the lower leg and the foot.
    Khớp nối cẳng chân dưới và bàn chân.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How did you hurt your ankle?
      Bạn bị đau mắt cá chân như thế nào?
    • A: I twisted my ankle when I stepped off the curb incorrectly.
      Tôi bị trẹo mắt cá chân khi bước xuống lề đường sai cách.

9. Foot (số ít) / Feet (số nhiều) /fʊt/ /fiːt/ Bàn chân

  • Giải thích chi tiết:
    The end part of the leg below the ankle, on which the body stands and moves.
    Phần cuối của chân dưới mắt cá chân, nơi cơ thể đứng và di chuyển.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is your shoe size?
      Cỡ giày của bạn là bao nhiêu?
    • A: I wear a size 9 for my feet.
      Tôi đi giày cỡ 9 cho bàn chân của mình.

10. Heel /hiːl/ Gót chân

  • Giải thích chi tiết:
    The rounded, back part of the foot below the ankle.
    Phần tròn, phía sau của bàn chân bên dưới mắt cá chân.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why is walking barefoot sometimes bad for your heels?
      Tại sao việc đi chân trần đôi khi lại không tốt cho gót chân?
    • A: It can lead to issues like heel spurs or cracks.
      Nó có thể dẫn đến các vấn đề như gai gót chân hoặc nứt gót.

11. Toe /toʊ/ Ngón chân

  • Giải thích chi tiết:
    One of the five movable parts at the end of the foot.
    Một trong năm bộ phận có thể cử động ở cuối bàn chân.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Which is the biggest toe?
      Ngón chân nào là ngón lớn nhất?
    • A: The biggest toe is the big toe (hallux).
      Ngón chân lớn nhất là ngón chân cái (hallux).

12. Toenail /ˈtoʊ.neɪl/ Móng chân

  • Giải thích chi tiết:
    A hard, protective covering at the end of each toe.
    Lớp bao phủ cứng, bảo vệ ở cuối mỗi ngón chân.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How often should you clip your toenails?
      Bạn nên cắt móng chân bao lâu một lần?
    • A: It’s recommended to clip your toenails every few weeks.
      Nên cắt móng chân vài tuần một lần.

Các Từ Tiếng Anh Về Bộ Phận Bên Trong (Internal Parts/Organs)

1. Skin /skɪn/ Da

  • Giải thích chi tiết:
    The soft, flexible outer covering of an animal or human body, serving as a protective layer.
    Lớp bao phủ bên ngoài mềm, linh hoạt của cơ thể người hoặc động vật, đóng vai trò như một lớp bảo vệ.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the largest organ in the human body?
      Cơ quan lớn nhất trong cơ thể con người là gì?
    • A: The skin is the body’s largest organ.
      Da là cơ quan lớn nhất của cơ thể.

2. Skull /skʌl/ Hộp sọ

  • Giải thích chi tiết:
    The bone structure forming the head, supporting the face and protecting the brain.
    Cấu trúc xương tạo thành đầu, nâng đỡ khuôn mặt và bảo vệ bộ não.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the main function of the skull?
      Chức năng chính của hộp sọ là gì?
    • A: Its primary function is to protect the brain from injury.
      Chức năng chính của nó là bảo vệ não khỏi chấn thương.

3. Brain /breɪn/ Não

  • Giải thích chi tiết:
    The organ located in the head, acting as the center of the nervous system, controlling thought, memory, and movement.
    Cơ quan nằm trong đầu, hoạt động như trung tâm của hệ thống thần kinh, kiểm soát suy nghĩ, trí nhớ và chuyển động.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How much of the body’s energy does the brain use?
      Bộ não sử dụng bao nhiêu năng lượng của cơ thể?
    • A: The brain uses about 20% of the body’s total oxygen and calories.
      Bộ não sử dụng khoảng 20% tổng lượng oxy và calo của cơ thể.

4. Throat /θroʊt/ Cổ họng

  • Giải thích chi tiết:
    The passageway inside the neck, below the mouth, through which food and air pass.
    Đường dẫn bên trong cổ, dưới miệng, nơi thức ăn và không khí đi qua.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What’s the symptom of a sore throat?
      Triệu chứng của đau họng là gì?
    • A: A sore throat often feels scratchy and painful when swallowing.
      Đau họng thường cảm thấy rát và đau khi nuốt.

5. Windpipe /ˈwɪnd.paɪp/ (hoặc Trachea) /trəˈkiː.ə/ Khí quản

  • Giải thích chi tiết:
    A tube connecting the larynx (voice box) to the bronchi (tubes going to the lungs), allowing air to pass.
    Một ống nối thanh quản với phế quản (ống dẫn vào phổi), cho phép không khí đi qua.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu (Windpipe):
    • Q: What happens if the windpipe is blocked?
      Điều gì xảy ra nếu khí quản bị tắc?
    • A: A blocked windpipe can prevent breathing and is a medical emergency.
      Khí quản bị tắc có thể ngăn chặn hô hấp và là một trường hợp khẩn cấp y tế.

6. Rib /rɪb/ Xương sườn

  • Giải thích chi tiết:
    One of the curved bones that form the rib cage, protecting the internal organs in the chest.
    Một trong những xương cong tạo thành lồng ngực, bảo vệ các cơ quan nội tạng trong ngực.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How many pairs of ribs do humans typically have?
      Con người thường có bao nhiêu cặp xương sườn?
    • A: Humans typically have 12 pairs of ribs.
      Con người thường có 12 cặp xương sườn.

7. Lung /lʌŋ/ Phổi

  • Giải thích chi tiết:
    One of the two organs in the chest that are used for breathing. They take in oxygen and expel carbon dioxide.
    Một trong hai cơ quan trong lồng ngực được sử dụng để hô hấp. Chúng hấp thụ oxy và thải ra carbon dioxide.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the danger of smoking to the lungs?
      Nguy hiểm của việc hút thuốc đối với phổi là gì?
    • A: Smoking can cause severe damage and diseases like lung cancer.
      Hút thuốc có thể gây ra tổn thương nghiêm trọng và các bệnh như ung thư phổi.

8. Heart /hɑːrt/ Tim

  • Giải thích chi tiết:
    A muscular organ located in the chest that pumps blood throughout the body.
    Một cơ quan cơ bắp nằm trong ngực có chức năng bơm máu đi khắp cơ thể.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How can you keep your heart healthy?
      Làm thế nào bạn có thể giữ cho trái tim khỏe mạnh?
    • A: Regular exercise and a balanced diet are key to a healthy heart.
      Tập thể dục thường xuyên và một chế độ ăn uống cân bằng là chìa khóa cho một trái tim khỏe mạnh.

Các Từ Tiếng Anh Về Phần Bụng (Abdomen/Guts)

9. Liver /ˈlɪv.ər/ Gan

  • Giải thích chi tiết:
    A large organ in the abdomen that produces bile, filters blood, and processes nutrients.
    Một cơ quan lớn trong bụng có chức năng sản xuất mật, lọc máu và xử lý chất dinh dưỡng.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is one of the main functions of the liver?
      Một trong những chức năng chính của gan là gì?
    • A: It filters toxins out of the blood.
      Nó lọc các chất độc ra khỏi máu.

10. Stomach /ˈstʌm.ək/ Dạ dày

  • Giải thích chi tiết:
    The internal organ where the major part of the digestion of food takes place.
    Cơ quan nội tạng nơi diễn ra phần chính của quá trình tiêu hóa thức ăn.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What causes a stomach ache?
      Điều gì gây ra đau dạ dày?
    • A: A stomach ache can be caused by indigestion, gas, or illness.
      Đau dạ dày có thể do khó tiêu, đầy hơi, hoặc bệnh tật.

11. Kidney /ˈkɪd.ni/ Thận

  • Giải thích chi tiết:
    One of two organs in the lower back that remove waste products and excess fluid from the blood.
    Một trong hai cơ quan ở phần lưng dưới có chức năng loại bỏ chất thải và chất lỏng dư thừa ra khỏi máu.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How do you keep your kidneys healthy?
      Làm thế nào để bạn giữ cho thận khỏe mạnh?
    • A: The best way is to drink plenty of water.
      Cách tốt nhất là uống nhiều nước.

12. Intestine /ɪnˈtes.tɪn/ Ruột

  • Giải thích chi tiết:
    The long, winding tube extending from the stomach to the anus; it completes the process of digestion. (Includes Small and Large Intestine).
    Ống dài, uốn khúc kéo dài từ dạ dày đến hậu môn; nó hoàn thành quá trình tiêu hóa. (Bao gồm Ruột non và Ruột già).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the role of the large intestine?
      Vai trò của ruột già là gì?
    • A: It absorbs water and forms waste products into feces.
      Nó hấp thụ nước và hình thành chất thải thành phân.

Các Từ Tiếng Anh Về Hệ Thống Cơ Bản và Cấu Trúc (Basic Systems and Structures)

1. Skeleton /ˈskel.ɪ.tən/ Bộ xương

  • Giải thích chi tiết:
    The internal structure of bone that provides the frame of the body, supports the organs, and protects them.
    Cấu trúc bên trong bằng xương cung cấp bộ khung cho cơ thể, nâng đỡ và bảo vệ các cơ quan.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the skeleton primarily made of?
      Bộ xương chủ yếu được cấu tạo từ gì?
    • A: It is primarily made of bones, cartilage, and connective tissues.
      Nó chủ yếu được cấu tạo từ xương, sụn và các mô liên kết.

2. Bone /boʊn/ Xương

  • Giải thích chi tiết:
    Any of the pieces of hard, whitish tissue making up the skeleton in humans and animals.
    Bất kỳ mảnh mô cứng, trắng nào tạo nên bộ xương ở người và động vật.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How long does it take for a broken bone to heal?
      Mất bao lâu để một xương bị gãy lành lại?
    • A: It typically takes anywhere from six to twelve weeks to heal completely.
      Thông thường phải mất từ sáu đến mười hai tuần để lành hoàn toàn.

3. Muscle /ˈmʌs.əl/ Cơ, Bắp thịt

  • Giải thích chi tiết:
    A band or bundle of fibrous tissue in a human or animal body that has the ability to contract, producing movement.
    Một dải hoặc bó mô sợi trong cơ thể người hoặc động vật có khả năng co lại, tạo ra chuyển động.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What happens to a muscle when you lift weights?
      Điều gì xảy ra với cơ bắp khi bạn nâng tạ?
    • A: The muscle fibers tear and then grow back stronger.
      Các sợi cơ bị rách và sau đó phát triển lại khỏe hơn.

4. Vein /veɪn/ Tĩnh mạch

  • Giải thích chi tiết:
    A tube that carries blood, usually deoxygenated blood, from the capillaries back toward the heart.
    Một ống dẫn máu, thường là máu đã khử oxy, từ các mao mạch trở về tim.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why do veins look blue or green?
      Tại sao tĩnh mạch lại có màu xanh lam hoặc xanh lục?
    • A: They look that way because of how light is absorbed and reflected by the skin.
      Chúng có vẻ ngoài như vậy là do cách ánh sáng được da hấp thụ và phản xạ.

5. Artery /ˈɑːr.tə.ri/ Động mạch

  • Giải thích chi tiết:
    A tube that carries blood, usually oxygenated blood, away from the heart to all parts of the body.
    Một ống dẫn máu, thường là máu có oxy, đi từ tim đến tất cả các bộ phận của cơ thể.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is a major difference between an artery and a vein?
      Sự khác biệt lớn giữa động mạch và tĩnh mạch là gì?
    • A: Arteries carry blood away from the heart, while veins carry blood toward the heart.
      Động mạch mang máu ra khỏi tim, trong khi tĩnh mạch mang máu về tim.

6. Nerve /nɜːrv/ Dây thần kinh

  • Giải thích chi tiết:
    A fiber or bundle of fibers that transmits impulses of sensation and motion between the brain or spinal cord and the rest of the body.
    Một sợi hoặc bó sợi truyền các xung cảm giác và vận động giữa não hoặc tủy sống với phần còn lại của cơ thể.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the function of the sensory nerves?
      Chức năng của các dây thần kinh cảm giác là gì?
    • A: They send messages from the body to the brain to register pain, touch, or heat.
      Chúng gửi thông điệp từ cơ thể đến não để ghi nhận cơn đau, cảm giác chạm hoặc nhiệt.

7. Joint /dʒɔɪnt/ Khớp

  • Giải thích chi tiết:
    A point where two or more bones meet, allowing movement. Examples include the knee, elbow, and shoulder.
    Một điểm nơi hai hoặc nhiều xương gặp nhau, cho phép chuyển động. Ví dụ bao gồm đầu gối, khuỷu tay và vai.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why is cartilage important in a joint?
      Tại sao sụn lại quan trọng trong một khớp?
    • A: Cartilage acts as a cushion to prevent bones from rubbing together.
      Sụn hoạt động như một lớp đệm để ngăn xương cọ xát vào nhau.

Các Từ Tiếng Anh Về Cơ Quan và Hệ Thống Nội Tiết/Sinh Sản (Endocrine/Reproductive)

1. Pancreas /ˈpæŋ.kri.əs/ Tuyến tụy

  • Giải thích chi tiết:
    A large gland behind the stomach that produces digestive enzymes and hormones, notably insulin.
    Một tuyến lớn nằm sau dạ dày có chức năng sản xuất các enzyme tiêu hóa và hormone, đáng chú ý là insulin.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What disease is directly related to the pancreas’s function?
      Bệnh nào liên quan trực tiếp đến chức năng của tuyến tụy?
    • A: Diabetes is caused by the pancreas not producing enough insulin.
      Bệnh tiểu đường là do tuyến tụy không sản xuất đủ insulin.

2. Bladder /ˈblæd.ər/ Bàng quang

  • Giải thích chi tiết:
    A sac-like organ in the pelvis that stores urine before it is excreted.
    Một cơ quan giống như cái túi nằm ở vùng chậu, dùng để chứa nước tiểu trước khi nó được bài tiết ra ngoài.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How often should a person empty their bladder?
      Một người nên làm rỗng bàng quang bao lâu một lần?
    • A: It varies, but typically every 3 to 4 hours is normal.
      Điều đó thay đổi, nhưng thông thường từ 3 đến 4 giờ là bình thường.

3. Uterus /ˈjuː.tər.əs/ (hoặc Womb /wuːm/) Tử cung

  • Giải thích chi tiết:
    The organ in the lower body of a woman or female mammal where offspring are conceived and gestate before birth.
    Cơ quan ở phần dưới cơ thể của phụ nữ hoặc động vật có vú cái, nơi thai nhi được thụ thai và phát triển trước khi sinh.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the lining of the uterus called?
      Lớp lót bên trong tử cung được gọi là gì?
    • A: It is called the endometrium, which sheds during menstruation.
      Nó được gọi là nội mạc tử cung, lớp này bong ra trong thời kỳ kinh nguyệt.

4. Ovary /ˈoʊ.və.ri/ Buồng trứng

  • Giải thích chi tiết:
    One of two small, oval organs in a woman’s body that produce eggs and female hormones (estrogen and progesterone).
    Một trong hai cơ quan nhỏ, hình bầu dục trong cơ thể phụ nữ, sản xuất trứng và hormone nữ (estrogen và progesterone).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the primary product of the ovaries?
      Sản phẩm chính của buồng trứng là gì?
    • A: The ovaries produce egg cells and the major female sex hormones.
      Buồng trứng sản xuất tế bào trứng và các hormone sinh dục nữ chính.

5. Testicle /ˈtes.tɪ.kəl/ (hoặc Testis) Tinh hoàn

  • Giải thích chi tiết:
    One of the two oval organs in the male reproductive system that produce sperm and male hormones (testosterone).
    Một trong hai cơ quan hình bầu dục trong hệ thống sinh sản nam giới, sản xuất tinh trùng và hormone nam (testosterone).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the main male hormone produced by the testicles?
      Hormone nam chính được sản xuất bởi tinh hoàn là gì?
    • A: The main male hormone is testosterone.
      Hormone nam chính là testosterone.

6. Hormone /ˈhɔːr.moʊn/ Hormone

  • Giải thích chi tiết:
    A chemical substance produced in the body that controls or regulates the activity of certain cells or organs.
    Một chất hóa học được sản xuất trong cơ thể có chức năng kiểm soát hoặc điều chỉnh hoạt động của các tế bào hoặc cơ quan nhất định.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the role of the hormone adrenaline?
      Vai trò của hormone adrenaline là gì?
    • A: Adrenaline prepares the body for a “fight or flight” response to stress.
      Adrenaline chuẩn bị cho cơ thể phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy” với căng thẳng.

Các Từ Tiếng Anh Về Cấu Tạo Cơ Bản (Microscopic/Basic Structure)

1. Tissue /ˈtɪʃ.uː/ Mô

  • Giải thích chi tiết:
    A group of similar cells that together form a structural material with a specific function in an organism. (e.g., muscle tissue, nerve tissue).
    Một nhóm các tế bào tương tự nhau cùng nhau tạo thành một vật liệu cấu trúc với chức năng cụ thể trong một cơ thể sống. (Ví dụ: mô cơ, mô thần kinh).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What are the four main types of tissue in the body?
      Bốn loại mô chính trong cơ thể là gì?
    • A: They are epithelial, connective, muscle, and nervous tissue.
      Đó là mô biểu bì, mô liên kết, mô cơ và mô thần kinh.

2. Cell /sel/ Tế bào

  • Giải thích chi tiết:
    The smallest structural and functional unit of an organism, typically microscopic and consisting of cytoplasm and a nucleus enclosed in a membrane.
    Đơn vị cấu trúc và chức năng nhỏ nhất của một sinh vật, thường là hiển vi và bao gồm tế bào chất và nhân được bao bọc trong màng.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the purpose of the cell membrane?
      Mục đích của màng tế bào là gì?
    • A: The cell membrane controls which substances can enter and leave the cell.
      Màng tế bào kiểm soát những chất nào có thể đi vào và đi ra khỏi tế bào.

3. Blood /blʌd/ Máu

  • Giải thích chi tiết:
    The red liquid that circulates in the arteries and veins, carrying oxygen and nutrients to the tissues and waste products away.
    Chất lỏng màu đỏ lưu thông trong động mạch và tĩnh mạch, mang oxy và chất dinh dưỡng đến các mô và mang chất thải đi.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What are the different human blood types?
      Các nhóm máu người khác nhau là gì?
    • A: The main types are A, B, AB, and O.
      Các nhóm chính là A, B, AB và O.

4. Capillary /ˈkæp.ə.ler.i/ Mao mạch

  • Giải thích chi tiết:
    Any of the fine branching blood vessels that form a network between the arterioles (small arteries) and venules (small veins).
    Bất kỳ mạch máu phân nhánh nhỏ nào tạo thành mạng lưới giữa tiểu động mạch (động mạch nhỏ) và tiểu tĩnh mạch (tĩnh mạch nhỏ).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the primary role of capillaries?
      Vai trò chính của mao mạch là gì?
    • A: They allow for the exchange of water, oxygen, carbon dioxide, and nutrients between the blood and tissues.
      Chúng cho phép trao đổi nước, oxy, carbon dioxide và chất dinh dưỡng giữa máu và các mô.

5. Cartilage /ˈkɑːr.təl.ɪdʒ/ Sụn

  • Giải thích chi tiết:
    A firm, flexible connective tissue found in various parts of the body, such as the nose, ears, and joints.
    Một mô liên kết chắc chắn, linh hoạt được tìm thấy ở nhiều bộ phận khác nhau của cơ thể, như mũi, tai và các khớp.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Can damaged cartilage heal easily?
      Sụn bị tổn thương có thể dễ dàng lành lại không?
    • A: No, cartilage heals very slowly because it does not have a direct blood supply.
      Không, sụn lành rất chậm vì nó không có nguồn cung cấp máu trực tiếp.

6. Tendon /ˈten.dən/ Gân

  • Giải thích chi tiết:
    A flexible but inelastic cord of strong fibrous collagen tissue attaching a muscle to a bone.
    Một sợi dây đàn hồi nhưng không co giãn được, được cấu tạo từ mô collagen sợi mạnh, nối cơ với xương.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is a common tendon injury?
      Một chấn thương gân phổ biến là gì?
    • A: Achilles tendon rupture is a common injury, especially in sports.
      Đứt gân Achilles là một chấn thương phổ biến, đặc biệt trong thể thao.

Các Từ Tiếng Anh Về Cảm Giác và Chức Năng Cơ Bản (Senses and Basic Functions)

1. Pupil /ˈpjuː.pəl/ Đồng tử (Con ngươi)

  • Giải thích chi tiết:
    The dark circular opening in the center of the iris of the eye, allowing light to enter the retina.
    Lỗ tròn tối ở trung tâm mống mắt của mắt, cho phép ánh sáng đi vào võng mạc.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What happens to your pupils in bright light?
      Điều gì xảy ra với đồng tử của bạn trong ánh sáng mạnh?
    • A: The pupils constrict (become smaller) to limit the amount of light entering the eye.
      Đồng tử co lại (trở nên nhỏ hơn) để hạn chế lượng ánh sáng đi vào mắt.

2. Eardrum /ˈɪr.drʌm/ Màng nhĩ

  • Giải thích chi tiết:
    A membrane in the ear canal that vibrates when sound waves hit it, allowing the body to hear.
    Một màng nằm trong ống tai, rung lên khi sóng âm thanh chạm vào, cho phép cơ thể nghe được.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is a common cause of a ruptured eardrum?
      Nguyên nhân phổ biến gây thủng màng nhĩ là gì?
    • A: Loud noise or a severe ear infection can cause the eardrum to rupture.
      Tiếng ồn lớn hoặc nhiễm trùng tai nghiêm trọng có thể gây thủng màng nhĩ.

3. Taste Bud /ˈteɪst ˌbʌd/ Gai vị giác (Chồi vị giác)

  • Giải thích chi tiết:
    Small organs on the surface of the tongue that contain the receptor cells for taste.
    Các cơ quan nhỏ trên bề mặt lưỡi có chứa các tế bào thụ thể cho vị giác.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What are the five basic tastes that taste buds can detect?
      Năm vị cơ bản mà gai vị giác có thể phát hiện là gì?
    • A: They are sweet, sour, salty, bitter, and umami.
      Đó là ngọt, chua, mặn, đắng và umami.

4. Sweat Gland /swet ɡlænd/ Tuyến mồ hôi

  • Giải thích chi tiết:
    Small tubular structures in the skin that produce and excrete sweat, primarily for regulating body temperature.
    Các cấu trúc ống nhỏ nằm trong da, sản xuất và bài tiết mồ hôi, chủ yếu để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why does the body produce sweat when it is hot?
      Tại sao cơ thể lại đổ mồ hôi khi trời nóng?
    • A: The evaporation of sweat cools the skin and regulates body temperature.
      Sự bay hơi của mồ hôi làm mát da và điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.

5. Saliva /səˈlaɪ.və/ Nước bọt

  • Giải thích chi tiết:
    The watery liquid secreted into the mouth by glands, that moistens food and starts the process of digestion.
    Chất lỏng giống nước được tiết vào miệng bởi các tuyến, làm ẩm thức ăn và bắt đầu quá trình tiêu hóa.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the role of saliva in digestion?
      Vai trò của nước bọt trong tiêu hóa là gì?
    • A: It contains enzymes that begin breaking down starches in food.
      Nó chứa các enzyme bắt đầu phân hủy tinh bột trong thức ăn.

6. Reflex /ˈriː.fleks/ Phản xạ

  • Giải thích chi tiết:
    An action or movement that is not controlled consciously; a simple, automatic response to a stimulus.
    Một hành động hoặc cử động không được kiểm soát có ý thức; một phản ứng đơn giản, tự động với một kích thích.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Can you give an example of a reflex?
      Bạn có thể đưa ra một ví dụ về phản xạ không?
    • A: Blinking when an object moves towards the eye is an example of a reflex.
      Nháy mắt khi một vật thể tiến về phía mắt là một ví dụ về phản xạ.

Các Từ Tiếng Anh Về Các Hệ Thống Chính và Chất Lỏng Sinh Học (Major Systems and Biological Fluids)

1. Diaphragm /ˈdaɪ.ə.fræm/ Cơ hoành

  • Giải thích chi tiết:
    A dome-shaped muscle located at the base of the chest, which plays a major role in breathing.
    Một cơ hình vòm nằm ở đáy ngực, đóng vai trò chính trong việc hô hấp.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What happens to the diaphragm when you inhale?
      Điều gì xảy ra với cơ hoành khi bạn hít vào?
    • A: The diaphragm contracts and moves downward, allowing the lungs to expand.
      Cơ hoành co lại và di chuyển xuống dưới, cho phép phổi nở ra.

2. Spleen /spliːn/ Lá lách

  • Giải thích chi tiết:
    An organ located in the upper-left part of the abdomen, involved in filtering blood and the immune system.
    Một cơ quan nằm ở phần trên bên trái của bụng, tham gia vào việc lọc máu và hệ thống miễn dịch.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is one of the spleen’s main functions?
      Một trong những chức năng chính của lá lách là gì?
    • A: It acts as a filter for blood, removing old or damaged red blood cells.
      Nó hoạt động như một bộ lọc máu, loại bỏ các tế bào hồng cầu cũ hoặc bị hỏng.

3. Gallbladder /ˈɡɔːlˌblæd.ər/ Túi mật

  • Giải thích chi tiết:
    A small organ situated under the liver, in which bile (produced by the liver) is stored after secretion and before release into the small intestine.
    Một cơ quan nhỏ nằm dưới gan, nơi mật (do gan sản xuất) được lưu trữ sau khi tiết ra và trước khi được giải phóng vào ruột non.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What are gallstones?
      Sỏi mật là gì?
    • A: They are hardened deposits of digestive fluid that can form in your gallbladder.
      Chúng là các chất lắng đọng cứng của dịch tiêu hóa có thể hình thành trong túi mật của bạn.

4. Immune System /ɪˈmjuːn ˌsɪs.təm/ Hệ thống miễn dịch

  • Giải thích chi tiết:
    The body’s defense system against infectious organisms and other invaders.
    Hệ thống phòng thủ của cơ thể chống lại các sinh vật truyền nhiễm và các tác nhân xâm nhập khác.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How can you boost your immune system?
      Làm thế nào bạn có thể tăng cường hệ thống miễn dịch của mình?
    • A: By eating a balanced diet and getting enough sleep.
      Bằng cách ăn uống cân bằng và ngủ đủ giấc.

5. Urine /ˈjʊr.ɪn/ Nước tiểu

  • Giải thích chi tiết:
    The liquid by-product of the body that is excreted from the kidneys through the bladder.
    Sản phẩm phụ dạng lỏng của cơ thể được bài tiết từ thận qua bàng quang.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What does the color of urine indicate?
      Màu sắc của nước tiểu cho biết điều gì?
    • A: A very dark yellow color often indicates dehydration.
      Màu vàng sẫm thường cho thấy cơ thể bị mất nước.

6. Lymph Node /lɪmf noʊd/ Hạch bạch huyết

  • Giải thích chi tiết:
    Small, bean-shaped glands found throughout the body (e.g., in the neck, armpits), that filter the lymph fluid and store white blood cells.
    Các tuyến nhỏ, hình hạt đậu được tìm thấy khắp cơ thể (ví dụ: ở cổ, nách), có chức năng lọc chất lỏng bạch huyết và lưu trữ các tế bào bạch cầu.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What does it mean if your lymph nodes are swollen?
      Điều gì xảy ra nếu các hạch bạch huyết của bạn bị sưng?
    • A: It usually means your body is fighting an infection.
      Nó thường có nghĩa là cơ thể bạn đang chống lại một bệnh nhiễm trùng.

Các Từ Tiếng Anh Về Cấu Trúc Bên Trong và Thuật Ngữ Sinh Học (Internal Structures and Biology)

1. Spinal Cord /ˈspaɪ.nəl kɔːrd/ Tủy sống

  • Giải thích chi tiết:
    The bundle of nerves extending from the brain down the back, responsible for transmitting nerve signals between the brain and the rest of the body.
    Bó dây thần kinh kéo dài từ não xuống lưng, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu thần kinh giữa não và phần còn lại của cơ thể.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What bone structure protects the spinal cord?
      Cấu trúc xương nào bảo vệ tủy sống?
    • A: The vertebrae, which form the spine (or backbone), protect the spinal cord.
      Các đốt sống, tạo thành cột sống (hoặc xương sống), bảo vệ tủy sống.

2. Vertebra (số ít) / Vertebrae (số nhiều) /ˈvɜːr.tɪ.brə/ /vɜːr.tɪ.breɪ/ Đốt sống

  • Giải thích chi tiết:
    Any of the small bones forming the backbone, which surround and protect the spinal cord.
    Bất kỳ xương nhỏ nào tạo thành xương sống, bao quanh và bảo vệ tủy sống.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How many vertebrae are in the typical human spine?
      Cột sống người điển hình có bao nhiêu đốt sống?
    • A: An adult human spine typically has 33 vertebrae.
      Cột sống người trưởng thành thường có 33 đốt sống.

3. Bone Marrow /boʊn ˈmær.oʊ/ Tủy xương

  • Giải thích chi tiết:
    A soft, fatty tissue found in the hollow center of large bones, where new blood cells are produced.
    Một mô mềm, béo được tìm thấy ở trung tâm rỗng của các xương lớn, nơi sản xuất các tế bào máu mới.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the main role of red bone marrow?
      Vai trò chính của tủy xương đỏ là gì?
    • A: It is responsible for creating red blood cells, white blood cells, and platelets.
      Nó chịu trách nhiệm tạo ra các tế bào hồng cầu, tế bào bạch cầu và tiểu cầu.

4. Neuron /ˈnʊr.ɑːn/ Tế bào thần kinh (Nơ-ron)

  • Giải thích chi tiết:
    A specialized cell transmitting nerve impulses; the basic building block of the nervous system.
    Một tế bào chuyên biệt truyền xung thần kinh; đơn vị cấu tạo cơ bản của hệ thống thần kinh.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How do neurons communicate with each other?
      Các tế bào thần kinh giao tiếp với nhau như thế nào?
    • A: They communicate through electrochemical signals called neurotransmitters.
      Chúng giao tiếp thông qua các tín hiệu điện hóa được gọi là chất dẫn truyền thần kinh.

5. Ligament /ˈlɪɡ.ə.mənt/ Dây chằng

  • Giải thích chi tiết:
    A short band of tough, flexible connective tissue that connects two bones or cartilages or holds together a joint.
    Một dải mô liên kết dai, linh hoạt nhưng ngắn, nối hai xương hoặc sụn hoặc giữ chặt một khớp.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the difference between a tendon and a ligament?
      Sự khác biệt giữa gân và dây chằng là gì?
    • A: A tendon connects muscle to bone, while a ligament connects bone to bone.
      Gân nối cơ với xương, trong khi dây chằng nối xương với xương.

Các Từ Tiếng Anh Về Giải Phẫu Cụ Thể và Thuật Ngữ Y Khoa Cơ Bản (Specific Anatomy and Basic Medical Terms)

1. Iris /ˈaɪ.rɪs/ Mống mắt (Tròng đen)

  • Giải thích chi tiết:
    The colored part of the eye, located around the pupil, which controls the amount of light reaching the retina.
    Phần có màu của mắt, nằm xung quanh đồng tử, có chức năng kiểm soát lượng ánh sáng đến võng mạc.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What determines a person’s eye color?
      Điều gì quyết định màu mắt của một người?
    • A: The amount of melanin pigment in the iris determines the eye color.
      Lượng sắc tố melanin trong mống mắt quyết định màu mắt.

2. Retina /ˈret.ɪn.ə/ Võng mạc

  • Giải thích chi tiết:
    A layer at the back of the eyeball that contains cells sensitive to light, which trigger nerve impulses that pass via the optic nerve to the brain.
    Một lớp ở phía sau nhãn cầu chứa các tế bào nhạy cảm với ánh sáng, chúng kích hoạt các xung thần kinh truyền qua dây thần kinh thị giác đến não.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What happens if the retina is damaged?
      Điều gì xảy ra nếu võng mạc bị tổn thương?
    • A: Damage to the retina can lead to impaired vision or blindness.
      Tổn thương võng mạc có thể dẫn đến suy giảm thị lực hoặc mù lòa.

3. Esophagus /ɪˈsɑːf.ə.ɡəs/ Thực quản

  • Giải thích chi tiết:
    The tube connecting the pharynx (throat) to the stomach, through which food passes.
    Ống nối hầu (họng) với dạ dày, qua đó thức ăn đi xuống.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What causes heartburn?
      Điều gì gây ra chứng ợ nóng?
    • A: Heartburn is often caused by stomach acid backing up into the esophagus.
      Chứng ợ nóng thường do axit dạ dày trào ngược lên thực quản.

4. Phalanges /fəˈlæn.dʒiːz/ Xương đốt ngón (tay/chân)

  • Giải thích chi tiết:
    The bones of the fingers or toes.
    Các xương ở ngón tay hoặc ngón chân.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How many phalanges are there in one hand?
      Có bao nhiêu đốt xương ngón tay trong một bàn tay?
    • A: There are 14 phalanges in one hand (two in the thumb and three in each other finger).
      Có 14 đốt xương ngón tay trong một bàn tay (hai ở ngón cái và ba ở mỗi ngón khác).

5. Metabolism /məˈtæb.ə.lɪz.əm/ Sự trao đổi chất (Chuyển hóa)

  • Giải thích chi tiết:
    The chemical processes that occur within a living organism in order to maintain life (includes all processes that convert food into energy).
    Các quá trình hóa học xảy ra bên trong một sinh vật sống để duy trì sự sống (bao gồm tất cả các quá trình chuyển hóa thức ăn thành năng lượng).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What happens to your metabolism as you age?
      Điều gì xảy ra với sự trao đổi chất của bạn khi bạn già đi?
    • A: Metabolism often slows down naturally with age.
      Sự trao đổi chất thường chậm lại một cách tự nhiên theo tuổi tác.

6. Cholesterol /kəˈles.tə.rɑːl/ Cholesterol

  • Giải thích chi tiết:
    A waxy, fat-like substance found in all cells of the body; it is needed to make hormones, Vitamin D, and digestive fluids.
    Một chất giống như chất béo, có dạng sáp được tìm thấy trong tất cả các tế bào của cơ thể; nó cần thiết để tạo ra hormone, Vitamin D và dịch tiêu hóa.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Is all cholesterol bad for you?
      Có phải tất cả cholesterol đều xấu cho bạn không?
    • A: No, the body needs “good” cholesterol (HDL) to remove the “bad” cholesterol (LDL).
      Không, cơ thể cần cholesterol “tốt” (HDL) để loại bỏ cholesterol “xấu” (LDL).

Các Từ Tiếng Anh Về Chức Năng Sinh Học và Cấu Trúc Bổ Sung (Biological Functions and Additional Structures)

1. Antibody /ˈæn.t̬iˌbɑː.di/ Kháng thể

  • Giải thích chi tiết:
    A large Y-shaped protein produced by the immune system that is used to identify and neutralize foreign objects, such as bacteria and viruses.
    Một loại protein lớn hình chữ Y được hệ thống miễn dịch sản xuất, dùng để nhận dạng và vô hiệu hóa các vật thể lạ, chẳng hạn như vi khuẩn và virus.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How do vaccines work with antibodies?
      Vắc-xin hoạt động như thế nào với kháng thể?
    • A: Vaccines stimulate the body to produce antibodies to fight a specific virus.
      Vắc-xin kích thích cơ thể sản xuất kháng thể để chống lại một loại virus cụ thể.

2. Platelet /ˈpleɪt.lət/ Tiểu cầu

  • Giải thích chi tiết:
    Small, colorless cell fragments in the blood whose main function is to stop bleeding by clumping and clotting blood vessel injuries.
    Các mảnh tế bào nhỏ, không màu trong máu có chức năng chính là cầm máu bằng cách vón cục và làm đông máu tại các vết thương mạch máu.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What happens when you cut your finger?
      Điều gì xảy ra khi bạn cắt vào ngón tay?
    • A: Platelets rush to the site of the injury to form a blood clot.
      Tiểu cầu nhanh chóng đến vị trí vết thương để hình thành cục máu đông.

3. Hormone Receptor /ˈhɔːr.moʊn rɪˈsep.tər/ Thụ thể hormone

  • Giải thích chi tiết:
    A protein on or in a cell that binds to a specific hormone, initiating a response in the cell.
    Một loại protein trên hoặc trong tế bào có chức năng liên kết với một hormone cụ thể, bắt đầu một phản ứng trong tế bào.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: Why is a hormone receptor important?
      Tại sao thụ thể hormone lại quan trọng?
    • A: It allows the body to precisely control cell activity using chemical signals.
      Nó cho phép cơ thể kiểm soát chính xác hoạt động của tế bào bằng cách sử dụng tín hiệu hóa học.

4. Cartilage (Đã đề cập) / Tendon (Đã đề cập) / Ligament (Đã đề cập)

  • Đã được đề cập chi tiết trong các phần trước.

5. Epithelium /ˌep.əˈθiː.li.əm/ Biểu mô

  • Giải thích chi tiết:
    A layer of cells that covers the surfaces of the body, such as the skin, and lines the internal organs (like the digestive tract).
    Một lớp tế bào bao phủ các bề mặt của cơ thể, chẳng hạn như da, và lót các cơ quan nội tạng (như đường tiêu hóa).
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: What is the role of the respiratory epithelium?
      Vai trò của biểu mô hô hấp là gì?
    • A: It protects the airways and helps keep them clean by moving mucus.
      Nó bảo vệ đường thở và giúp giữ sạch chúng bằng cách di chuyển chất nhầy.

6. Chromosome /ˈkroʊ.mə.soʊm/ Nhiễm sắc thể

  • Giải thích chi tiết:
    A thread-like structure of nucleic acids and protein found in the nucleus of most living cells, carrying genetic information in the form of genes.
    Một cấu trúc giống như sợi chỉ gồm axit nucleic và protein được tìm thấy trong nhân của hầu hết các tế bào sống, mang thông tin di truyền dưới dạng gen.
  • Câu hỏi và Trả lời mẫu:
    • Q: How many chromosomes do humans typically have?
      Con người thường có bao nhiêu nhiễm sắc thể?
    • A: Humans typically have 23 pairs, totaling 46 chromosomes.
      Con người thường có 23 cặp, tổng cộng 46 nhiễm sắc thể.

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *