BẢNG 1: TỔNG QUAN & CƠ SỞ LÝ THUYẾT
Bảng này trình bày định nghĩa và cách phân loại cơ bản của Bát Mệnh.
| Hạng mục | Nội dung chi tiết |
| Cơ sở hình thành | Dựa trên Âm dương, Ngũ hành, Bát quái, Tam nguyên cửu vận, Lục thập hoa giáp. |
| Mục đích | Chia con người thành 8 loại “Mệnh” và nhà thành 8 loại “Trạch” để xem xét mối quan hệ hung/cát. |
| Phân loại Mệnh | 1. Đông Tứ Mệnh (Hợp với Đông Tứ Trạch) 2. Tây Tứ Mệnh (Hợp với Tây Tứ Trạch) |
| Nguyên tắc | Người Mệnh nào nên ở Nhà Trạch đó để đón khí tốt. |
BẢNG 2: CÔNG THỨC TÍNH QUÁI MỆNH (THEO NĂM SINH)
Đây là bảng hướng dẫn chi tiết cách tính toán để tìm ra con số đại diện cho mệnh (Quái số).
Lưu ý: Gọi 2 số cuối năm sinh là XX.
| Thời gian sinh | Giới tính | Công thức tính toán |
| Trước năm 2000 (Ví dụ: 1985, 1999…) | Nam | Lấy (100−XX) chia cho 9 →Lấy SỐ DƯ |
| Nữ | Lấy (XX+5) chia cho 9 → Lấy SỐ DƯ | |
| Từ năm 2000 trở đi (Ví dụ: 2001, 2024…) | Nam | Lấy (99−XX) chia cho 9 → Lấy SỐ DƯ |
| Nữ | Lấy (XX+6) chia cho 9 → Lấy SỐ DƯ |
BẢNG 3: QUY ƯỚC SỐ DƯ & KẾT QUẢ QUÁI MỆNH
Sau khi tính ra SỐ DƯ ở Bảng 2, bạn đối chiếu với bảng này để biết mình thuộc Mệnh gì và Nhóm nào.
| Trường hợp Số Dư | Giới tính | Quy đổi ra Quái số (Quẻ) | Thuộc nhóm (Mệnh) |
| Số dư = 1 | Nam/Nữ | 1 – Khảm | Đông Tứ Mệnh |
| Số dư = 2 | Nam/Nữ | 2 – Khôn | Tây Tứ Mệnh |
| Số dư = 3 | Nam/Nữ | 3 – Chấn | Đông Tứ Mệnh |
| Số dư = 4 | Nam/Nữ | 4 – Tốn | Đông Tứ Mệnh |
| Số dư = 5 | Nam | Đổi thành 2 (Khôn) | Tây Tứ Mệnh |
| Nữ | Đổi thành 8 (Cấn) | Tây Tứ Mệnh | |
| Số dư = 6 | Nam/Nữ | 6 – Càn | Tây Tứ Mệnh |
| Số dư = 7 | Nam/Nữ | 7 – Đoài | Tây Tứ Mệnh |
| Số dư = 8 | Nam/Nữ | 8 – Cấn | Tây Tứ Mệnh |
| Chia hết cho 9 | Nam/Nữ | Lấy số 9 – Ly | Đông Tứ Mệnh |
Công cụ tính Quái Mệnh
BẢNG 4: PHÂN LOẠI ĐÔNG TỨ TRẠCH & TÂY TỨ TRẠCH
Bảng này trình bày cách phân chia 8 loại nhà, nguyên tắc phối hợp và đối tượng sử dụng tương ứng.
| Tiêu chí | Đông Tứ Trạch (Nhóm Đông) | Tây Tứ Trạch (Nhóm Tây) |
| Các quái (Trạch) | Khảm, Ly, Chấn, Tốn | Càn, Khôn, Cấn, Đoài |
| Nguyên tắc phối hợp | "Trung phối hợp" (Sự kết hợp giữa hàng "Thứ" và hàng "Trưởng") - Trung nam / Trung nữ - Trưởng nam / Trưởng nữ | "Lão thiếu phối hợp" (Sự kết hợp giữa hàng "Già" và hàng "Trẻ") - Thiếu nam / Thiếu nữ - Lão phụ (Cha) / Lão mẫu (Mẹ) |
| Đối tượng phù hợp | Người thuộc Đông tứ mệnh | Người thuộc Tây tứ mệnh |
| Cách gọi tên | Ví dụ: Nhà Tọa Bắc - Hướng Nam Khảm Trạch | (Tương tự áp dụng theo hướng Tọa của nhà) |
Lưu ý về cách gọi tên: Theo nguyên tắc "Nhất vị nhị hướng", tên nhà được gọi theo phương vị TỌA (phía sau nhà), không phải hướng (phía trước nhà).
BẢNG 5: ĐẶC TRƯNG 8 SAO (BÁT SAN - CÁT HUNG)
Bảng này giải thích ý nghĩa của 4 sao tốt và 4 sao xấu, bao gồm tên gốc và ngũ hành đi kèm.
| Phân loại | Tên Sao | Tên gốc & Ngũ hành | Ý nghĩa & Đặc trưng chủ đạo |
| CÁT TINH (Sao Tốt) | Sinh Khí | Tham Lang (Mộc) | - Chủ về: Nhân ái, tài lộc, thăng quan, lợi cho đàn ông. - Tác dụng: Giúp con người tích cực, hướng lên. Tượng trưng cho cát tường, thuận lợi. |
| Diên Niên | Vũ Khúc (Kim) | - Chủ về: Hòa thuận, tốt cho xã giao. - Tác dụng: Vợ chồng êm ấm, hôn nhân dễ thành, gia đạo nhiều phúc lộc. | |
| Thiên Y | Cự Môn (Thổ) | - Chủ về: Sức khỏe, vượng tài, phát lộc, lợi cho phụ nữ. - Tác dụng: Tính cách khoan dung, nhường nhịn, dễ được quý nhân giúp đỡ. | |
| Phục Vị | Tả Phụ (Mộc) | - Chủ về: Khoan dung nhân ái. - Tác dụng: Nam giới coi trọng gia đình, củng cố sức mạnh tinh thần. | |
| HUNG TINH (Sao Xấu) | Tuyệt Mệnh | Phá Quân (Kim) | - Chủ về: Xung đột, tai nạn. - Tác hại: Nhiều khó khăn, lắm bệnh tật, con cái kém cỏi. |
| Ngũ Quỷ | Liêm Trinh (Hỏa) | - Chủ về: Nóng nảy, tai họa bất ngờ. - Tác hại: Dễ dính vào tranh chấp, kiện tụng, con cái khó dạy bảo. | |
| Họa Hại | Lộc Tồn (Thổ) | - Chủ về: Tổn thương, suy yếu. - Tác hại: Dễ nản chí, cuộc sống cô độc, nghèo khổ. | |
| Lục Sát | Văn Khúc (Thủy) | - Chủ về: Thị phi, rối loạn. - Tác hại: Tâm lý luôn bất an, mất tập trung trong công việc, tài vận đi xuống. |
BẢNG 6: NGŨ HÀNH 8 SAO
| Sao | Sao | Ngũ hành | Cát hung |
| Sinh khí | Tham lang | Mộc + | Đại cát |
| Diên niên | Vũ khúc | Kim + | Đại cát |
| Thiên y | Cự môn | Thổ + | Thứ cát |
| Phục vị | Tả phụ | Mộc - | Tiểu cát |
| Tuyệt mệnh | Phá quân | Kim - | Đại hung |
| Ngũ quỷ | Liêm trinh | Hỏa - | Đại hung |
| Họa hại | Lộc tồn | Thổ - | Thứ hung |
| Lục sát | Văn khúc | Thủy + | Thứ hung |
Khẩu quyết:
3 hào không biến: Phục Vị
Biến 3 hào: Diên Niên
Biến thượng hào: Sinh Khí
Biến 2 hào dưới: Thiên Y
Biến 2 hào trên: Ngũ Quỷ
Biến hào trên - dưới: Lục Sát
Biến hào giữa: Tuyệt Mệnh
Biến hào dưới: Họa Hại
BẢNG 7: BẢNG CẤT HUNG KHI KẾT HỢP CUNG/MỆNH
| Cung/ Mệnh | Càn | Đoài | Ly | Chấn | Tốn | Khảm | Cấn | Khôn |
| Càn | Phục vị | Sinh khí | Tuyệt mệnh | Ngũ quỷ | Họa hại | Lục sát | Thiên y | Diên niên |
| Đoài | Sinh khí | Phục vị | Ngũ quỷ | Tuyệt mệnh | Lục sát | Họa hại | Diên niên | Thiên y |
| Ly | Tuyệt mệnh | Ngũ quỷ | Phục vị | Sinh khí | Thiên y | Diên niên | Họa hại | Lục sát |
| Chấn | Ngũ quỷ | Tuyệt mệnh | Sinh khí | Phục vị | Diên niên | Thiên y | Lục sát | Họa hại |
| Tốn | Họa hại | Lục sát | Thiên y | Diên niên | Phục vị | Sinh khí | Tuyệt mệnh | Ngũ quỷ . |
| Khảm | Lục sát | Họa hại | Diên niên | Thiên y | Sinh khí | Phục vị | Ngũ quỷ | Tuyệt mệnh |
| Khôn | Diên niên | Thiên y | Lục sát | Họa hại | Ngũ quỷ | Tuyệt mệnh | Sinh khí | Phục vị |
| Cấn | Thiên y | Diên niên | Họa hại | Lục sát | Tuyệt mệnh | Ngũ quỷ | Phục vị | Sinh khí |
BẢNG 8: NGUYÊN TẮC PHÂN BỔ KHÔNG GIAN THEO CUNG
Bảng này xác định vị trí các phòng dựa trên tính chất Cung Tốt (Cát) và Cung Xấu (Hung).
| Loại Cung | Mục đích | Các phòng/Hạng mục bố trí |
| Cung Tốt (Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y, Phục Vị) | Đón khí, Tụ khí, Kích hoạt tài lộc | - Phòng khách, Phòng ngủ. - Cổng, Cửa chính. - Phòng thờ, Phòng học/Làm việc. - Đường đi, Bể cá, Cầu thang, Nước vào. |
| Cung Xấu(Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Họa Hại, Lục Sát) | Trấn áp khí xấu (Đè hung) | - Nhà kho, Nhà vệ sinh (WC). - Bếp (Nguyên tắc: Tọa Hung - Hướng Cát). - Hầm tự hoại, ống thoát nước, ống thông hơi/hút mùi. |
| Loại Cung | Mục đích | Các phòng/Hạng mục bố trí |
|
Cung Tốt (Sinh Khí, Diên Niên, Thiên Y, Phục Vị) |
Đón khí, Tụ khí, Kích hoạt tài lộc |
- Phòng khách, Phòng ngủ. - Cổng, Cửa chính. - Phòng thờ, Phòng học/Làm việc. - Đường đi, Bể cá, Cầu thang, Nước vào. |
|
Cung Xấu (Tuyệt Mệnh, Ngũ Quỷ, Họa Hại, Lục Sát) |
Trấn áp khí xấu (Đè hung) |
- Nhà kho, Nhà vệ sinh (WC). - Bếp (Nguyên tắc: Tọa Hung - Hướng Cát). - Hầm tự hoại, ống thoát nước, ống thông hơi/hút mùi. |
BẢNG 9: CHI TIẾT BỐ TRÍ NỘI THẤT & CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG
Đây là phần hướng dẫn cụ thể về những điều Nên làm và Cần tránh cho từng khu vực.
| Khu vực | Nguyên tắc & Vị trí | Những điều NÊN làm | Những điều CẦN TRÁNH (Đại kỵ) |
| 1. Phòng Khách | Cung Tốt (Trung tâm sinh hoạt) | - Đặt ở tầng 1 hoặc nửa trước nhà. - Sáng sủa, gọn gàng, lối đi thông thoáng. - Bổ sung đèn chiếu sáng. - Có thể đặt bể cá (nếu hợp hành Thủy). | - Xà ngang chạy qua ghế (nên làm trần giả). - Gương chiếu tùy tiện. - Đồng hồ quay vào trong (sát khí). - Cây/Hoa giả, cây lá kim (sát khí). - Trần nhà quá thấp. |
| 2. Phòng Ngủ | Cung Tốt (Riêng tư, Tình cảm) | - Vuông vắn, yên tĩnh, ấm cúng. - Độc lập, riêng tư. - Màu sắc hài hòa để tinh thần sảng khoái. | - Phòng hình tròn (khí xáo động), quá lớn (cô đơn). - Gương chiếu vào giường. - Góc nhọn/cột nhà chĩa vào. - Màu quá tối (trầm cảm) hoặc trần thấp. |
| Giường Ngủ | Thuộc phòng ngủ | - Đầu giường: Dựa tường vững chắc (Kháo sơn). - Vị trí: Nằm trên giường quan sát được cửa ra vào. | - Đầu giường dựa: Cửa sổ, cửa ra vào, tường WC, tường bếp. - Đặt giường dưới: Xà ngang, WC tầng trên, bàn thờ. - Không có chỗ dựa đầu giường. |
| 3. Cổng & Cửa | Cung Tốt (Đón khí) | - Thông thoáng, sạch sẽ. - Kích thước/số lượng hài hòa với nhà. - Sửa ngay nếu cũ hỏng. | - Cửa đối cửa: Cửa chính đối diện cửa sau/cửa sổ (gió lùa, tán khí). - Đối diện: Cửa WC (uế khí), cửa Bếp (hao tài), Cầu thang (trôi lộc), cửa Phòng ngủ (bất an). |
| 4. Phòng Thờ | Cung Tốt (Gần Tọa) (Âm phần) | - Kín đáo với người ngoài, gần gũi với gia đình. - Trang nghiêm, ấm cúng, yên tĩnh. - Đồ thờ: + Tam sự: Đỉnh + 2 hạc. + Ngũ sự: Tam sự + 2 ống hương/bình hoa. + Thất sự: Ngũ sự + đôi đèn. | - Đặt ở phòng khách (ồn ào), ngoài ban công (nắng gió). - Đứng ngoài cửa nhìn thấy trực diện bàn thờ. - Bàn thờ quay ra cửa (động khí). - Dựa lưng vào tường WC/Bếp; nằm dưới WC. |
| 5. Bể Cá | Cung Tốt (Kích tài) | - Số lượng cá tương ứng với cung đặt. - Đặt ở phương vị kích hoạt Thủy. | - Đặt sau ghế sofa, dưới cầu thang. - Đặt trong bếp, phòng ngủ, đối diện bếp. - Đặt tượng Thần Tài/Phúc Lộc Thọ lên trên bể. |
| 6. Bếp | Tọa Hung - Hướng Cát | - Đặt tại cung xấu, mặt bếp nhìn về hướng tốt. - Ưu tiên hướng ra: Sinh Khí (Tài lộc), Thiên Y (Tiền tài). - Đặt nửa sau nhà, thoáng đãng. - Bếp (Âm) gần bàn ăn (Dương) để cân bằng. | - Thủy Hỏa xung khắc: Đối diện chậu rửa, tủ lạnh, WC. - Gương chiếu vào bếp. - Đặt dưới xà ngang, dưới đường nước. - Đặt trước cửa sổ (mất điểm tựa). - Nền bếp cao hơn nền phòng khách (lấn quyền). |
| 7. Vệ Sinh (WC) | Cung Xấu (Trấn áp) | - Màu sắc trắng/sáng dịu để áp chế âm khí. - Luôn thoáng khí, sạch sẽ. | - Đặt giữa nhà (Trung cung - gây ô uế toàn bộ). - Cửa WC đối diện: Cửa chính, Bếp, Phòng ngủ. - Nền WC cao hơn nền nhà. |
BẢNG 10: HÓA GIẢI SÁT KHÍ & SỬ DỤNG LINH KHÍ
Nguyên tắc xử lý khi Sao và Cung có sự xung khắc về Ngũ hành.
| Tình huống | Phân tích & Nguyên tắc | Giải pháp & Vật phẩm (Linh khí) |
| Sao khắc Cung (Sao xấu mạnh, Cung yếu) | - Nguyên tắc: Lấy hành ở giữa để tạo tương sinh liên tiếp (Hóa giải). - Chi tiết: Cần tiết bớt ngũ hành của Cung, hạn chế ngũ hành của Sao. | - Hành Thổ: Hoàng ngọc, Thạch anh vàng, Gốm sứ, Hoa vàng. - Hành Kim: Bạch ngọc, Thạch anh trắng, Tiền xu, Chuông gió (Phong linh). - Hành Hỏa: Thạch anh tím, Mã não đỏ, Hoa đỏ. - Hành Thủy/Mộc: (Tương tự theo màu sắc/chất liệu). |
| Cung khắc Sao (Ta khắc nó) | - Nguyên tắc: Dùng hành trung gian (An toàn nhất). - Chi tiết: + Nếu Cung mạnh: Lấy ngũ hành sinh Cung để khắc chế Sao. + Nếu Cung yếu: Bổ sung ngũ hành bản mệnh cho Cung. | - Đá Ngũ sắc: Dùng khi Ngũ hành không xác định hoặc muốn cân bằng tổng thể. - Sử dụng các vật phẩm phong thủy tương ứng ngũ hành cần bổ trợ (như trên). |
Lưu ý bổ sung:
- Bếp hướng ra Diên niên: Tiền tài vừa phải.
- Bếp hướng ra Phục vị: Tiền tài ít (nên ưu tiên 2 hướng Sinh Khí và Thiên Y hơn).
- Chất liệu đồ thờ: Đồ sứ (thiên về tâm linh), Đồ đồng (thiên về trang trí/thẩm mỹ).
- Ngũ hành không xác đinh: Đá ngũ sắc.
BẢNG 11: Nguyên tắc ứng nghiệm, và chọn ngày giờ theo Bát trạch:
| Sao | ứng năm tháng ngày giờ | Ví dụ năm cụ thể |
| Sinh khí | Hợi, Mão, Mùi | |
| Thiên y | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi | |
| Diên niên | Tỵ, Dậu, Sửu | |
| Phục vị | Hợi, Mão, Mùi | |
| Lục sát | Thân, Tý, Thìn | |
| Ngũ quỷ | Dần, Ngọ, Tuất | |
| Họa hại | Thìn, Tuất, Sửu, Mùi | |
| Tuyệt mệnh | Tỵ, Dậu, Sửu |
BẢNG 12: NGUYÊN TẮC DÙNG LINH KHÍ
| Nguyên tắc dùng linh khí | Vị trí đặt | |
| Vào/Ra | Trong/ngoài | |
| Hóa giải sát khí | Ra | Ngoài |
| Thu sinh khí | Ra | Trong |
| Dẫn sinh khí | Vào | Ngoài |