Tóm tắt “Nghệ thuật giao tiếp để thành công” (How to Talk to Anyone) của Leil Lowndes

Contents

TỔNG QUAN CUỐN SÁCH.. 1

PHẦN I: TẠO ẤN TƯỢNG ĐẦU TIÊN HOÀN HẢO.. 1

Kỹ thuật 1: The Flooding Smile (Nụ cười tràn ngập). 1

Kỹ thuật 2: Sticky Eyes (Ánh mắt dính chặt). 2

Kỹ thuật 3: Epoxy Eyes (Ánh mắt keo dính – Trong nhóm). 3

Kỹ thuật 4: Hang by Your Teeth (Treo mình bằng răng – Tư thế). 3

Kỹ thuật 5: The Big-Baby Pivot (Xoay người như em bé). 4

PHẦN II: BIẾT NÓI GÌ – KỸ THUẬT TRÒ CHUYỆN.. 4

Kỹ thuật 6: Limit the Fidget (Hạn chế cử động thừa). 4

Kỹ thuật 7: Hans’s Horse Sense (Giác quan của ngựa Hans). 5

Kỹ thuật 8: Watch the Scene Before You Make the Scene (Quan sát trước khi tham gia). 5

Kỹ thuật 9: Make a Mood Match (Khớp tâm trạng). 6

Kỹ thuật 10: Prosaic with Passion (Bình thường nhưng đam mê). 7

Kỹ thuật 11: Always Wear a Whatzit (Luôn đeo một “cái gì đó”). 7

Kỹ thuật 12: Whoozat (Ai đó kia?). 8

PHẦN III: NÓI SAO ĐỂ NGƯỜI TA THÍCH.. 8

Kỹ thuật 13: Be a Word Detective (Thám tử từ ngữ). 8

Kỹ thuật 14: Kill the Quick “Me Too!” (Giết “Tôi cũng vậy” nhanh). 9

Kỹ thuật 15: Comm-YOU-nication (Giao tiếp BẠN, không phải TÔI). 9

Kỹ thuật 16: The Exclusive Smile (Nụ cười độc quyền). 10

PHẦN IV: TẠO ẤN TƯỢNG CHUYÊN NGHIỆP.. 10

Kỹ thuật 17: Hello Old Friend (Chào bạn cũ). 10

Kỹ thuật 18: Rubberneck the Room (Quay cổ khảo sát phòng) 11

Kỹ thuật 19: Eyeball Selling (Bán hàng bằng ánh mắt). 11

Kỹ thuật 20: The Implant Technique (Kỹ thuật cấy). 12

PHẦN V: NÓI SAO ĐỂ NGƯỜI TA TIN.. 12

Kỹ thuật 21: Scramble Therapy (Liệu pháp xáo trộn). 12

Kỹ thuật 22: Echoing (Lặp lại như tiếng vang). 13

Kỹ thuật 23: Parroting (Nhại như vẹt – Nâng cao). 13

Kỹ thuật 24: Encore! (Một lần nữa!). 14

PHẦN VI: BÍ QUYẾT GIÚP NGƯỜI KHÁC YÊU THÍCH BẠN.. 14

Kỹ thuật 25: Accidental Adulation (Khen ngợi tình cờ). 14

Kỹ thuật 26: Killer Compliment (Lời khen sát thương). 15

Kỹ thuật 27: Grapevine Glory (Vinh quang từ dây leo) 15

Kỹ thuật 28: Carrier Pigeon Kudos (Bồ câu đưa thư khen ngợi). 16

PHẦN VII: KỸ THUẬT TRÒ CHUYỆN SÂU.. 16

Kỹ thuật 29: Munching or Mingling? (Ăn uống hay giao lưu?) 16

Kỹ thuật 30: Tracking (Theo dõi). 17

Kỹ thuật 31: The Swiveling Spotlight (Đèn rọi xoay). 17

Kỹ thuật 32: The Great Scorecard in the Sky (Bảng điểm trên trời). 17

PHẦN VIII: KỸ THUẬT XỬ LÝ ĐẶC BIỆT.. 18

Kỹ thuật 33: Chance Encounters (Gặp gỡ tình cờ). 18

Kỹ thuật 34: Join the Party (Tham gia bữa tiệc). 19

Kỹ thuật 35: Rubberstamping (Đóng dấu cao su). 20

PHẦN IX: KỸ THUẬT GIAO TIẾP ĐIỆN THOẠI. 20

Kỹ thuật 36: Dial-a-Smile (Quay số với nụ cười). 20

Kỹ thuật 37: Name Shower (Tắm trong tên). 21

Kỹ thuật 38: “Oh Wow, It’s You!” (“Ồ, là anh đấy à!”). 21

Kỹ thuật 39: Sneaky Screen (Màn hình lén lút). 21

Kỹ thuật 40: Salute the Spouse (Chào vợ/chồng). 22

PHẦN X: KỸ THUẬT NETWORKING VÀ TIỆC TỐI. 22

Kỹ thuật 41: Munching or Mingling? (Đã đề cập – Mở rộng). 22

Kỹ thuật 42: Eyeball Selling (Đã đề cập – Áp dụng thêm). 23

Kỹ thuật 43: The Latest News… Don’t Leave Home Without It (Tin tức mới nhất). 23

Kỹ thuật 44: What Do You Do—NOT! (Đừng hỏi “Anh làm gì?”). 23

Kỹ thuật 45: The Nutshell Resume (CV vỏ hạt dẻ). 24

Kỹ thuật 46: Your Personal Thrill Bits (Mẩu tin ly kỳ cá nhân). 24

PHẦN XI: XÂY DỰNG NIỀM TIN VÀ ĐỘ TIN CẬY.. 25

Kỹ thuật 47: Bare the Buried WIIFM (But Be Subtle) (Lộ “Tôi được gì” – Nhưng tinh tế). 25

Kỹ thuật 48: Let ‘Em Savor the Favor (Để họ thưởng thức ân huệ). 26

Kỹ thuật 49: Tit for (Wait… Wait) Tat (Đáp lại… nhưng chờ đã). 26

Kỹ thuật 50: Parties Are for Pratter (Tiệc là để trò chuyện phiếm). 27

Kỹ thuật 51: Bluffing for Bargains (Bluff để thương lượng). 27

PHẦN XII: KỸ THUẬT THUYẾT PHỤC.. 28

Kỹ thuật 52: Scramble Therapy (Đã đề cập – Mở rộng). 28

Kỹ thuật 53: See No Bloopers, Hear No Bloopers (Không thấy lỗi, không nghe lỗi). 28

Kỹ thuật 54: Lend a Helping Tongue (Đưa lưỡi giúp đỡ). 28

Kỹ thuật 55: Instant History (Lịch sử tức thì). 29

Kỹ thuật 56: Clever Commentaries (Bình luận thông minh). 29

PHẦN XIII: NGÔN NGỮ CƠ THỂ NÂNG CAO.. 29

Kỹ thuật 57: Be a Copyclass (Sao chép lớp học). 29

Kỹ thuật 58: Echoing (Đã đề cập – Mở rộng với ngôn ngữ cơ thể). 30

Kỹ thuật 59: Potent Imaging (Hình ảnh mạnh mẽ). 30

Kỹ thuật 60: Employ Empathy Jujitsu (Dùng Jujitsu đồng cảm). 30

PHẦN XIV: KẾT THÚC CUỘC TRÒ CHUYỆN VÀ FOLLOW-UP.. 31

Kỹ thuật 61: Escape Hatches (Cửa thoát hiểm). 31

Kỹ thuật 62: Leave an Escape Hatch for Your Acquaintance (Để cửa thoát cho người khác). 31

Kỹ thuật 63: Plant Tinsel Tickets (Trồng vé lấp lánh). 32

Kỹ thuật 64: Eyeball Selling (Áp dụng cho người khác). 32

Kỹ thuật 65: The Business Card Dossier (Hồ sơ danh thiếp). 33

PHẦN XV: EMAIL VÀ GIAO TIẾP VIẾT.. 33

Kỹ thuật 66: The Email Opener (Mở đầu email). 33

Kỹ thuật 67: The Email Attitude (Thái độ email). 33

Kỹ thuật 68: The “P.S.” Close (Kết thúc bằng P.S.). 34

Kỹ thuật 69: The “Callback” Close (Kết thúc “gọi lại”). 34

PHẦN XVI: GIAO TIẾP TRONG NHÓM VÀ THUYẾT TRÌNH.. 34

Kỹ thuật 70: The Swiveling Spotlight (Đèn rọi xoay – Đã đề cập, mở rộng). 34

Kỹ thuật 71: The Great Scorecard in the Sky (Bảng điểm trên trời – Mở rộng). 35

Kỹ thuật 72: Talking Gestures (Cử chỉ nói). 35

Kỹ thuật 73: The Pivot (Xoay người). 35

PHẦN XVII: XỬ LÝ TÌNH HUỐNG KHÓ.. 36

Kỹ thuật 74: The Broken Record (Đĩa hát bị hỏng). 36

Kỹ thuật 75: The Preemptive Strike (Tấn công phủ đầu). 36

Kỹ thuật 76: The Instant Replay (Phát lại tức thì). 36

Kỹ thuật 77: Encore! (Một lần nữa – Đã đề cập, mở rộng). 37

PHẦN XVIII: XÂY DỰNG MẠNG LƯỚI DÀI HẠN.. 37

Kỹ thuật 78: The Quid Pro Quo (Có đi có lại). 37

Kỹ thuật 79: The Testimonial Comeback (Phản hồi bằng lời chứng thực). 37

Kỹ thuật 80: Carrier Pigeon Kudos (Đã đề cập – Thực hành thường xuyên). 38

Kỹ thuật 81: The Knee-Jerk “No” (Phản xạ “Không”). 38

PHẦN XIX: BÍ MẬT VỀ GIỌNG NÓI. 38

Kỹ thuật 82: The Downward Inflection (Ngữ điệu đi xuống). 38

Kỹ thuật 83: The Credibility Boost (Tăng độ tin cậy). 39

Kỹ thuật 84: Talking Gestures (Cử chỉ nói – Mở rộng giọng). 39

PHẦN XX: KỸ THUẬT CUỐI – THÀNH CÔNG DÀI HẠN.. 39

Kỹ thuật 85: The Gratitude Attitude (Thái độ biết ơn). 39

Kỹ thuật 86: The Perfect Past (Quá khứ hoàn hảo). 39

Kỹ thuật 87: The Business Card Exchange Ritual (Nghi lễ trao đổi danh thiếp). 40

Kỹ thuật 88: The Segue (Chuyển tiếp). 40

Kỹ thuật 89: The Power Pause (Tạm dừng quyền lực). 40

Kỹ thuật 90: The Matchmaker (Người mai mối). 41

Kỹ thuật 91: The Nutshell Resume (CV vỏ hạt dẻ – Đã đề cập, luyện tập). 41

Kỹ thuật 92: The Tombstone Test (Kiểm tra bia mộ). 42

KẾT LUẬN – TỔNG HỢP 92 KỸ THUẬT.. 42

TỔNG QUAN CUỐN SÁCH

Leil Lowndes tổng hợp 92 kỹ thuật giao tiếp cụ thể, dễ áp dụng dựa trên nghiên cứu tâm lý học và kinh nghiệm thực tế. Khác với sách lý thuyết, đây là “hộp công cụ” với các chiến thuật chi tiết để tạo ấn tượng, xây dựng mối quan hệ và thành công trong giao tiếp.

Link tải sách: https://dtv-ebook.com.vn/nghe-thuat-giao-tiep-de-thanh-cong_15515.html#gsc.tab=0


PHẦN I: TẠO ẤN TƯỢNG ĐẦU TIÊN HOÀN HẢO

Kỹ thuật 1: The Flooding Smile (Nụ cười tràn ngập)

Vấn đề với nụ cười thông thường:

  • Cười ngay khi thấy người → Có vẻ giả tạo, cười với ai cũng vậy

Kỹ thuật Flooding Smile:

  1. Nhìn vào mặt người đó 1-2 giây (chưa cười)
  2. Quan sát họ, như đang “nghiên cứu” họ
  3. SAU ĐÓ mới nở nụ cười rộng, ấm áp

Tại sao hiệu quả?

  • Nụ cười dành RIÊNG cho họ
  • “Tôi thấy bạn, và tôi vui khi gặp BẠN”
  • Không phải nụ cười tự động với bất kỳ ai

Ví dụ:

  • Tại buổi networking, bạn gặp khách hàng tiềm năng
  • Nhìn họ 1-2 giây (nghiêm túc)
  • Sau đó nở nụ cười rộng như gặp người bạn cũ
  • → Họ cảm thấy đặc biệt

Kỹ thuật 2: Sticky Eyes (Ánh mắt dính chặt)

Nguyên tắc:

  • Khi người khác nói, không rời mắt
  • Kể cả khi họ ngừng nói, vẫn nhìn thêm 1-2 giây
  • Rồi mới chậm rãi rời mắt

Tại sao hiệu quả?

  • Cho thấy bạn THỰC SỰ quan tâm
  • Họ cảm thấy được chú ý 100%

Lưu ý:

  • Đừng nhìn chằm chằm (creepy)
  • Nhìn vào vùng tam giác: 2 mắt + mũi
  • Thỉnh thoảng gật đầu cho thấy đang nghe

Ví dụ:

  • Trong cuộc trò chuyện, điện thoại reo
  • Hầu hết người nhìn xuống điện thoại
  • Bạn: Vẫn nhìn người đang nói, không để ý điện thoại
  • → Họ cảm thấy được tôn trọng

Kỹ thuật 3: Epoxy Eyes (Ánh mắt keo dính – Trong nhóm)

Tình huống:

  • 3 người trò chuyện
  • A đang kể chuyện
  • B ngắt lời

Hầu hết người:

  • Nhìn sang B (người mới nói)

Kỹ thuật Epoxy Eyes:

  • Tiếp tục nhìn A
  • Không chuyển mắt sang B
  • Cho A biết: “Tôi vẫn muốn nghe anh nói tiếp”

Kết quả:

  • A cảm thấy được tôn trọng
  • Ghi nhớ bạn là người lắng nghe tốt

Kỹ thuật 4: Hang by Your Teeth (Treo mình bằng răng – Tư thế)

Nghiên cứu tâm lý:

  • 55% giao tiếp qua ngôn ngữ cơ thể
  • Tư thế ảnh hưởng đến ấn tượng nhiều hơn lời nói

Kỹ thuật:

  • Tưởng tượng có móc treo phía sau cổ áo
  • Móc kéo bạn lên → Lưng thẳng, vai mở
  • Cằm hơi nâng
  • Toàn thân hướng về người đang nói chuyện

Tránh:

  • Khom lưng (thiếu tự tin)
  • Khoanh tay (đóng cửa)
  • Tựa vào vật gì (lười biếng)

Ví dụ:

  • Phỏng vấn xin việc
  • Ngồi tư thế “treo bằng răng”
  • Nghiêng về phía người phỏng vấn
  • → Thể hiện tự tin, quan tâm

Kỹ thuật 5: The Big-Baby Pivot (Xoay người như em bé)

Quan sát em bé:

  • Khi thấy mẹ, em bé quay TOÀN BỘ cơ thể về phía mẹ
  • Không chỉ xoay đầu

Áp dụng:

  • Khi ai đó đến nói chuyện với bạn
  • Xoay TOÀN BỘ cơ thể về phía họ
  • Không chỉ quay đầu

Tại sao hiệu quả?

  • Họ cảm thấy: “Bạn này chỉ quan tâm đến TÔI”
  • Không bị phân tâm

Ví dụ:

  • Tại tiệc, bạn đang nói chuyện với A
  • B đến chào
  • Xoay toàn bộ cơ thể về B (không chỉ quay đầu)
  • Nói: “Chào B! Rất vui gặp bạn”
  • → B cảm thấy được chào đón

PHẦN II: BIẾT NÓI GÌ – KỸ THUẬT TRÒ CHUYỆN

Kỹ thuật 6: Limit the Fidget (Hạn chế cử động thừa)

Quan sát:

  • Người thành công: Ít cử động thừa
  • Người thiếu tự tin: Sờ tóc, chỉnh áo, gãi đầu liên tục

Nguyên tắc:

  • Mỗi cử động phải có mục đích
  • Không sờ mặt, chơi bút, gõ bàn…

Luyện tập:

  • Quay video chính mình
  • Nhận diện cử động thừa
  • Có ý thức loại bỏ

Ví dụ cử động tốt:

  • Dùng tay để nhấn mạnh điểm quan trọng
  • Gật đầu khi đồng ý
  • Cúi người về phía trước khi lắng nghe

Kỹ thuật 7: Hans’s Horse Sense (Giác quan của ngựa Hans)

Câu chuyện:

  • Ngựa Hans có vẻ biết toán
  • Thực tế: Hans đọc ngôn ngữ cơ thể của người hỏi
  • Khi đạt số đúng → Người hỏi thay đổi nhỏ (thở phào) → Hans ngừng

Bài học:

  • Quan sát TINH VI ngôn ngữ cơ thể
  • Thay đổi nhỏ nhất cũng tiết lộ cảm xúc

Dấu hiệu quan sát:

  • Khoanh tay → Không đồng ý, đóng cửa
  • Chân hướng về cửa → Muốn rời đi
  • Ngồi lùi ra sau → Không thoải mái
  • Nghiêng về trước → Quan tâm
  • Nở nụ cười thật (nhăn quanh mắt) vs giả (chỉ miệng)

Ví dụ sales:

  • Đang thuyết trình sản phẩm
  • Khách hàng chợt khoanh tay
  • → Dừng ngay, hỏi: “Anh có thắc mắc gì không?”
  • Giải quyết ngay, đừng tiếp tục thuyết trình

Kỹ thuật 8: Watch the Scene Before You Make the Scene (Quan sát trước khi tham gia)

Tình huống:

  • Đến buổi tiệc, sự kiện mới

Sai lầm phổ biến:

  • Lao vào ngay, bắt chuyện bừa

Kỹ thuật:

  • Dừng lại 1-2 phút ở cửa/góc phòng
  • Quan sát:
    • Ai là người trung tâm?
    • Nhóm nào đang trò chuyện về gì?
    • Ai đứng một mình (dễ tiếp cận)?
    • Trang phục, phong cách chung?

Lợi ích:

  • Hiểu “văn hóa” của buổi gặp
  • Tìm người/nhóm phù hợp để tiếp cận
  • Chuẩn bị chủ đề trò chuyện

Ví dụ:

  • Conference công nghệ
  • Quan sát thấy: Nhiều người bàn về AI, startup
  • Chuẩn bị: Câu hỏi về AI, startup gần đây
  • → Dễ hòa nhập hơn

Kỹ thuật 9: Make a Mood Match (Khớp tâm trạng)

Nguyên tắc:

  • Khớp năng lượng của người đối diện
  • Người hào hứng → Bạn hào hứng
  • Người trầm → Bạn bình tĩnh

Sai lầm:

  • Người ta buồn, bạn quá vui vẻ → Không đồng điệu
  • Người ta hào hứng, bạn lạnh lùng → Đổ nước lạnh

Ví dụ 1:

  • Bạn vừa mất người thân
  • Người A: “Mọi chuyện sẽ ổn thôi! Cố lên!” (Quá vui)
  • Người B: “Tôi rất tiếc. Bạn đang cảm thấy thế nào?” (Khớp tâm trạng)
  • → B kết nối được

Ví dụ 2:

  • Khách hàng vừa ký hợp đồng lớn, rất phấn khích
  • Sales A: “Tốt. Chúng ta ký giấy tờ đi” (Lạnh nhạt)
  • Sales B: “Tuyệt vời! Đây là khởi đầu tuyệt vời! Chúc mừng anh!” (Hào hứng)
  • → B tạo thiện cảm

Kỹ thuật 10: Prosaic with Passion (Bình thường nhưng đam mê)

Bí mật:

  • Không phải NÓI GÌ mà là NÓI NHƯ THẾ NÀO

Ví dụ:

  • Câu: “Tôi làm kế toán”
    • Nói nhàm chán → Người ta nghĩ công việc nhàm chán
    • Nói với đam mê: “Tôi làm kế toán! Tôi thích giải các bài toán số phức tạp, giúp công ty tối ưu tài chính” → Người ta thấy thú vị

Nguyên tắc:

  • Nói về công việc/sở thích với năng lượng
  • Giọng nói có biến đổi (không đơn điệu)
  • Mắt sáng lên khi nói

Luyện tập:

  • Giới thiệu công việc của mình
  • Quay video
  • Xem lại: Có hào hứng không? Có muốn nghe tiếp không?

Kỹ thuật 11: Always Wear a Whatzit (Luôn đeo một “cái gì đó”)

Định nghĩa “Whatzit”:

  • Một vật gì đó độc đáo, gây chú ý
  • Tạo cơ hội cho người khác bắt chuyện

Ví dụ:

  • Cà vạt có họa tiết độc đáo
  • Pin cài áo thú vị
  • Túi xách bất thường
  • Đồng hồ cổ

Tại sao hiệu quả?

  • Người ta dễ bắt chuyện: “Ồ, cà vạt anh thú vị đấy, mua ở đâu vậy?”
  • Bạn không cần lo “mở đầu bằng gì”

Lưu ý:

  • Phải có câu chuyện đằng sau
  • “Cà vạt này bạn tôi mua từ Italy tặng…”
  • → Kéo dài cuộc trò chuyện

Kỹ thuật 12: Whoozat (Ai đó kia?)

Tình huống:

  • Thấy ai đó bạn muốn gặp nhưng không quen

Kỹ thuật:

  • Tìm người quen cả hai
  • Hỏi: “Người kia là ai vậy? Có thể giới thiệu tôi không?”
  • Nhờ giới thiệu

Tốt hơn tự giới thiệu vì:

  • Có người “bảo lãnh”
  • Ít bị từ chối
  • Có ngữ cảnh bắt đầu trò chuyện

Ví dụ:

  • Conference, thấy CEO công ty lớn
  • Bạn quen chung một người (X)
  • Nói với X: “Tôi muốn gặp CEO kia, bạn có thể giới thiệu không?”
  • X dẫn bạn đến: “CEO, đây là bạn tôi, cũng làm trong ngành…”
  • → Dễ dàng hơn nhiều

PHẦN III: NÓI SAO ĐỂ NGƯỜI TA THÍCH

Kỹ thuật 13: Be a Word Detective (Thám tử từ ngữ)

Nguyên tắc:

  • Nghe từ ngữ người ta dùng
  • Dùng lại từ ngữ đó trong câu trả lời

Tại sao?

  • Người ta cảm thấy bạn “nói cùng ngôn ngữ”
  • Tạo sự đồng điệu tinh vi

Ví dụ:

  • Khách hàng: “Tôi muốn giải pháp SÁNG TẠO cho vấn đề marketing”
  • Bạn: “Vâng, chúng tôi có nhiều phương án SÁNG TẠO…”
  • (Dùng từ “sáng tạo” họ vừa dùng)

Không nên:

  • Khách: “Tôi muốn giải pháp sáng tạo”
  • Bạn: “Chúng tôi có giải pháp ĐỔI MỚI…”
  • (Khác từ → Ít đồng điệu)

Kỹ thuật 14: Kill the Quick “Me Too!” (Giết “Tôi cũng vậy” nhanh)

Sai lầm phổ biến:

  • Người A: “Tôi vừa đi Đà Lạt”
  • Người B (ngay lập tức): “Ồ, tôi cũng từng đi Đà Lạt!”
  • → Chuyển sự chú ý về mình ngay

Kỹ thuật tốt hơn:

  • Hỏi về trải nghiệm của họ trước
  • “Ồ tuyệt! Anh thích Đà Lạt như thế nào? Đi mấy ngày? Ở đâu?”
  • Sau 2-3 câu hỏi, mới nói: “Tôi cũng rất thích Đà Lạt…”

Tại sao?

  • Họ cảm thấy được quan tâm
  • Không bị “cướp” câu chuyện
  • Khi đến lượt bạn nói, họ sẽ lắng nghe tốt hơn

Kỹ thuật 15: Comm-YOU-nication (Giao tiếp BẠN, không phải TÔI)

Nguyên tắc:

  • Dùng “bạn” nhiều hơn “tôi”
  • Tập trung vào họ, không phải mình

Ví dụ:

  • Kém: “Tôi nghĩ sản phẩm này sẽ giúp công ty tôi…”
  • Tốt: “Sản phẩm này sẽ giúp CÔNG TY BẠN tăng hiệu quả 30%…”

Trong email:

  • Kém: “Tôi muốn gửi anh thông tin…”
  • Tốt: “Đây là thông tin ANH cần để ra quyết định…”

Đếm tỷ lệ:

  • Trong 10 câu, nên có ít nhất 6-7 câu có “bạn/anh/chị”
  • Tối đa 3-4 câu có “tôi”

Kỹ thuật 16: The Exclusive Smile (Nụ cười độc quyền)

Phân biệt:

  • Nụ cười chung chung: Với mọi người giống nhau
  • Nụ cười độc quyền: Khác biệt với từng người

Cách làm:

  • Với người vui vẻ: Cười rộng, hở răng
  • Với người nghiêm túc: Mỉm cười nhẹ, tôn trọng
  • Với người thân: Cười ấm áp, chân thành
  • Với người lần đầu gặp: Cười Flooding Smile (kỹ thuật #1)

Nguyên tắc:

  • Điều chỉnh nụ cười cho phù hợp với người đối diện
  • Họ cảm thấy nụ cười dành riêng cho họ

PHẦN IV: TẠO ẤN TƯỢNG CHUYÊN NGHIỆP

Kỹ thuật 17: Hello Old Friend (Chào bạn cũ)

Kỹ thuật:

  • Khi gặp ai đó (kể cả lần đầu)
  • Tưởng tượng họ là bạn cũ bạn yêu quý
  • Thể hiện sự ấm áp như gặp lại bạn cũ

Kết quả:

  • Ánh mắt, nụ cười, giọng nói tự nhiên ấm áp hơn
  • Họ cảm thấy được chào đón

Ví dụ:

  • Gặp khách hàng mới lần đầu
  • Thay vì: “Chào anh, tôi là…” (Lạnh lùng, chính thức)
  • Hãy: Tưởng tượng đây là bạn học cũ
  • “Chào anh! Rất vui được gặp anh!” (Ấm áp, chân thành)

Kỹ thuật 18: Rubberneck the Room (Quay cổ khảo sát phòng)

Khi vào văn phòng/nhà ai đó:

  • Nhìn quanh, chú ý chi tiết
  • Ảnh, giải thưởng, đồ trang trí

Tại sao?

  • Tìm manh mối về sở thích, giá trị của họ
  • Tạo chủ đề trò chuyện

Ví dụ:

  • Thấy ảnh chơi golf
  • “Ồ, anh chơi golf à? Anh chơi ở đâu?”
  • → Chủ đề người ta thích nói

Lưu ý:

  • Đừng quá lộ liễu
  • Nhìn tự nhiên, không như do thám

Kỹ thuật 19: Eyeball Selling (Bán hàng bằng ánh mắt)

Nguyên tắc:

  • Khi nói về sản phẩm/dịch vụ
  • Nhìn vào sản phẩm như nhìn người yêu
  • Ánh mắt đầy tự hào, yêu thích

Tại sao hiệu quả?

  • Con người bắt chước cảm xúc
  • Bạn yêu sản phẩm → Họ cũng bắt đầu thích

Ví dụ:

  • Giới thiệu sách mới
  • Nhìn cuốn sách với ánh mắt trân trọng
  • “Cuốn sách này thật đặc biệt…”
  • → Khách hàng cũng thấy đặc biệt

Ngược lại:

  • Nói sản phẩm tốt nhưng ánh mắt lạnh lùng
  • → Không ai tin

Kỹ thuật 20: The Implant Technique (Kỹ thuật cấy)

Tình huống:

  • Sắp gặp ai đó quan trọng
  • Lo lắng không biết nói gì

Kỹ thuật:

  • Trước 24h, tưởng tượng buổi gặp
  • “Cấy” vào đầu 3-5 chủ đề có thể nói
  • Nghiên cứu về người đó (Google, LinkedIn)
  • Chuẩn bị câu hỏi, bình luận

Ví dụ:

  • Sắp gặp CEO công ty X
  • Nghiên cứu: CEO vừa viết bài về AI
  • “Cấy” chủ đề: “Tôi đọc bài của anh về AI, rất thú vị. Anh nghĩ công nghệ này sẽ ảnh hưởng ngành chúng ta như thế nào?”

Kết quả:

  • Tự tin hơn
  • Trò chuyện sâu sắc hơn
  • CEO ấn tượng vì bạn đã nghiên cứu

PHẦN V: NÓI SAO ĐỂ NGƯỜI TA TIN

Kỹ thuật 21: Scramble Therapy (Liệu pháp xáo trộn)

Vấn đề:

  • Nhiều người nói giọng đơn điệu
  • Nghe buồn ngủ

Kỹ thuật:

  • Thay đổi: Tốc độ, Âm lượng, Cao độ
  • Nhấn mạnh từ quan trọng
  • Tạm dừng trước điểm quan trọng

Ví dụ:

  • Kém: “Sản phẩm này tốt, giá rẻ, chất lượng cao” (Đều đều)
  • Tốt: “Sản phẩm này… (tạm dừng) TỐT (to hơn). Giá? (tạm dừng) RẺ (to). Chất lượng? (tạm dừng) CAO (nhấn mạnh)”

Luyện tập:

  • Đọc to câu chuyện
  • Quay âm
  • Nghe lại: Có thú vị không?

Kỹ thuật 22: Echoing (Lặp lại như tiếng vang)

Kỹ thuật:

  • Lặp lại 2-3 từ cuối của người ta
  • Như câu hỏi

Ví dụ:

  • A: “Tôi vừa từ London về”
  • B: “Từ London về?” (Lặp lại)
  • A: “Vâng, tôi đi công tác 2 tuần, gặp đối tác…”
  • → A tiếp tục nói, cảm thấy bạn quan tâm

Tại sao hiệu quả?

  • Khuyến khích họ nói tiếp
  • Cho thấy bạn đang nghe
  • Đơn giản mà hiệu quả

Lưu ý:

  • Đừng lặp lại mọi câu (quá đà)
  • Chỉ khi muốn họ nói thêm

Kỹ thuật 23: Parroting (Nhại như vẹt – Nâng cao)

Khác với Echoing:

  • Echoing: Lặp lại y nguyên
  • Parroting: Lặp lại + Thêm cảm xúc/bình luận

Ví dụ:

  • A: “Tôi vừa thăng chức!”
  • Echoing: “Thăng chức?” (Lạnh lùng)
  • Parroting: “WOW! Thăng chức! Chúc mừng anh! Anh chắc rất vui mừng!” (Có cảm xúc)

Tại sao tốt hơn:

  • Chia sẻ cảm xúc của họ
  • Họ cảm thấy bạn thực sự vui cho họ

Kỹ thuật 24: Encore! (Một lần nữa!)

Kỹ thuật:

  • Khi người ta kể chuyện thú vị
  • Yêu cầu kể lại cho người khác
  • “Anh kể lại chuyện đó cho C nghe đi, hay lắm!”

Tại sao hiệu quả?

  • Người ta thích kể chuyện của mình
  • Cảm thấy được đánh giá cao
  • Bạn trở thành “người tốt” kết nối họ với người khác

Ví dụ:

  • A kể chuyện đi du lịch thú vị
  • B, C đang ở đó
  • Bạn: “A ơi, kể lại chuyện gặp gấu cho C nghe đi, thú vị lắm!”
  • A: (Vui vẻ kể lại)
  • → A thích bạn vì tạo cơ hội cho A tỏa sáng

PHẦN VI: BÍ QUYẾT GIÚP NGƯỜI KHÁC YÊU THÍCH BẠN

Kỹ thuật 25: Accidental Adulation (Khen ngợi tình cờ)

Khen trực tiếp vs Khen gián tiếp:

  • Trực tiếp: “Anh giỏi quá!”
  • Gián tiếp (Mạnh hơn): Khen với người khác, để họ nghe được

Tại sao gián tiếp mạnh hơn?

  • Không có vẻ nịnh nọt
  • “Tình cờ” nghe được → Tin hơn

Ví dụ:

  • Trong họp, có A và B
  • Bạn nói với B: “A làm dự án rất tốt, tôi học được nhiều từ anh ấy”
  • A nghe được → Rất vui, tin bạn chân thành

Kỹ thuật “Tai thỏ”:

  • Nói đủ to để người được khen nghe được
  • Nhưng giả vờ như không biết họ nghe

Kỹ thuật 26: Killer Compliment (Lời khen sát thương)

Đặc điểm:

  • Khen cụ thể
  • Khen điều không nhiều người khen
  • Khen điều họ TỰ HÀO

Ví dụ:

  • Kém: “Anh thành công quá!”
  • Tốt: “Tôi thấy anh dành nhiều thời gian chuẩn bị cho từng cuộc họp. Sự tỉ mỉ của anh thật ấn tượng”

Làm sao biết họ tự hào về gì?

  • Nghe họ nói về gì nhiều
  • Xem họ dành thời gian cho gì
  • Hỏi người quen họ

Ví dụ thực tế:

  • CEO nổi tiếng thành công
  • Ai cũng khen: “Anh thành công, giàu có”
  • Bạn nghiên cứu, biết CEO tự viết mọi email cho nhân viên
  • Bạn khen: “Tôi nghe nói anh tự viết email cho từng nhân viên. Thật hiếm có lãnh đạo dành thời gian như vậy”
  • → CEO rất ấn tượng (ít ai biết/khen điều này)

Kỹ thuật 27: Grapevine Glory (Vinh quang từ dây leo)

Kỹ thuật:

  • Khen người A với người B
  • B sẽ kể lại cho A
  • A tin hơn vì nghe từ người thứ ba

Ví dụ:

  • Bạn muốn khen sếp A
  • Nói với đồng nghiệp B: “Sếp A dạy tôi nhiều thứ, tôi rất biết ơn sếp”
  • B kể lại với A: “Ông ấy nói ông dạy cậu ấy nhiều thứ, cậu ấy rất biết ơn ông”
  • → A tin hơn, thích bạn hơn

Kỹ thuật 28: Carrier Pigeon Kudos (Bồ câu đưa thư khen ngợi)

Kỹ thuật:

  • Khi nghe người C khen A
  • Bạn làm “bồ câu đưa tin”
  • Nói với A: “C vừa khen anh đấy, C nói…”

Tại sao hiệu quả?

  • A vui vì được khen
  • A thích bạn vì bạn đem tin tốt đến

Lưu ý:

  • Chỉ đưa tin TỐT
  • Đừng đưa tin XẤU (nói xấu sau lưng)

Ví dụ:

  • Nghe sếp khen đồng nghiệp A
  • Tìm A: “Sếp vừa khen anh làm báo cáo rất tốt đấy!”
  • A: Vui, và biết ơn bạn đã báo tin

PHẦN VII: KỸ THUẬT TRÒ CHUYỆN SÂU

Kỹ thuật 29: Munching or Mingling? (Ăn uống hay giao lưu?)

Nguyên tắc:

  • Tại tiệc networking: Chọn 1 trong 2
  • Hoặc ăn, hoặc giao lưu
  • KHÔNG LÀM CẢ HAI CÙNG LÚC

Tại sao?

  • Ăn + nói chuyện = Không chuyên nghiệp
  • Miệng đầy đồ ăn không nói được
  • Tay cầm đồ ăn không bắt tay được

Giải pháp:

  • Ăn trước hoặc sau sự kiện
  • Tại sự kiện: Chỉ cầm đồ uống (để tay phải trống bắt tay)
  • Hoặc không cầm gì cả

Kỹ thuật 30: Tracking (Theo dõi)

Kỹ thuật:

  • Trong cuộc trò chuyện, người ta nhắc đến điều gì đó
  • Sau vài phút, quay lại chủ đề đó
  • “Anh vừa nói về dự án X, kể thêm đi”

Tại sao hiệu quả?

  • Cho thấy bạn lắng nghe và nhớ
  • Họ cảm thấy được quan tâm

Ví dụ:

  • Phút 1: A nhắc qua “Con tôi vừa vào đại học”
  • Phút 5: Đang nói chuyện việc khác
  • Bạn: “À, anh vừa nói con anh vào đại học. Con anh học ngành gì?”
  • A: (Ngạc nhiên, vui) “Ồ anh nhớ à! Con tôi học y…”

Kỹ thuật 31: The Swiveling Spotlight (Đèn rọi xoay)

Nguyên tắc:

  • Trong nhóm trò chuyện
  • Đảm bảo mọi người đều được “rọi đèn” (chú ý)

Kỹ thuật:

  • Khi A nói nhiều
  • Xoay sang B: “B, anh nghĩ sao về điều này?”
  • Khi C im lặng
  • “C, anh có kinh nghiệm gì về chuyện này không?”

Kết quả:

  • Mọi người cảm thấy được tôn trọng
  • Bạn được coi là người dẫn dắt tốt

Kỹ thuật 32: The Great Scorecard in the Sky (Bảng điểm trên trời)

Nguyên tắc:

  • Coi mỗi cuộc trò chuyện như có “bảng điểm”
  • Mục tiêu: Người kia nói nhiều hơn bạn

Lý tưởng:

  • Họ nói 60-70%
  • Bạn nói 30-40%

Cách làm:

  • Đặt câu hỏi mở
  • Lắng nghe
  • Hỏi thêm
  • Chia sẻ ngắn gọn
  • Quay lại cho họ nói

Ví dụ:

  • Bạn: “Anh làm ngành gì?” (Câu hỏi)
  • Họ: “Tôi làm marketing”
  • Bạn: “Ồ thú vị! Anh làm marketing cho loại sản phẩm gì?” (Hỏi sâu)
  • Họ: (Nói 2-3 phút)
  • Bạn: “Tôi cũng quan tâm marketing. Tôi thấy hiện nay digital marketing phát triển nhanh” (Chia sẻ ngắn)
  • Họ: “Đúng vậy! Công ty tôi…”
  • → Họ tiếp tục nói

PHẦN VIII: KỸ THUẬT XỬ LÝ ĐẶC BIỆT

Kỹ thuật 33: Chance Encounters (Gặp gỡ tình cờ)

Chuẩn bị cho “tình cờ”:

  • Không có gì là tình cờ
  • Thành công “tình cờ” gặp ai đó quan trọng

Cách làm:

  • Nghiên cứu: Họ thường ở đâu?
  • Quán cà phê nào? Sự kiện nào?
  • “Tình cờ” có mặt ở đó

Khi “tình cờ” gặp:

  • Đừng lao vào pitch ngay
  • Chào hỏi tự nhiên
  • Trò chuyện ngắn
  • Để lại ấn tượng
  • Lần sau họ sẽ nhớ

Ví dụ:

  • Biết CEO X thường đi gym lúc 6h sáng
  • Bạn cũng đi gym đó lúc 6h
  • “Tình cờ” gặp, chào hỏi
  • Không nói về công việc, chỉ chào xã giao
  • Gặp 3-4 lần, CEO nhớ mặt
  • Lần thứ 5: “Chào anh, chúng ta hay gặp nhau ở đây nhỉ. Tôi là…”
  • → Tự nhiên, không áp lực

Kỹ thuật 34: Join the Party (Tham gia bữa tiệc)

Vấn đề:

  • Nhóm người đang trò chuyện
  • Bạn muốn tham gia nhưng ngại

Kỹ thuật:

  • Đứng gần (không quá gần)
  • Mỉm cười, nhìn vào nhóm
  • Lắng nghe
  • Gật đầu khi đồng ý với ai đó
  • Cuối cùng sẽ có người mời: “Bạn cũng nghĩ vậy phải không?”
  • Hoặc tự giới thiệu: “Xin lỗi, tôi nghe các bạn nói về X, rất thú vị…”

Đừng:

  • Đột ngột chen vào
  • Ngắt lời
  • Đổi chủ đề ngay

Kỹ thuật 35: Rubberstamping (Đóng dấu cao su)

Kỹ thuật:

  • Nhắc lại những gì người ta nói
  • Thêm suy nghĩ của bạn
  • Như “đóng dấu xác nhận”

Ví dụ:

  • A: “Tôi nghĩ chúng ta nên tập trung vào khách hàng trẻ”
  • Kém: “Ừ” (Không đủ)
  • Tốt: “Đúng vậy, tập trung vào khách hàng trẻ. Và có lẽ chúng ta nên dùng social media nhiều hơn để tiếp cận họ”
  • → Xác nhận + Xây dựng thêm

PHẦN IX: KỸ THUẬT GIAO TIẾP ĐIỆN THOẠI

Kỹ thuật 36: Dial-a-Smile (Quay số với nụ cười)

Nguyên tắc:

  • Cười khi nói điện thoại
  • Dù người kia không thấy

Tại sao?

  • Giọng nói thay đổi khi cười
  • Nghe ấm áp, thân thiện hơn
  • Người bên kia CẢM NHẬN được

Luyện tập:

  • Ghi âm 2 lần:
    • Lần 1: Không cười
    • Lần 2: Cười khi nói
  • Nghe lại → Khác biệt rõ ràng

Ví dụ:

  • Gọi điện cho khách hàng
  • Cười khi nói: “Chào anh, em là Lan…”
  • → Giọng nghe vui vẻ, khách hàng thích nói chuyện hơn

Kỹ thuật 37: Name Shower (Tắm trong tên)

Kỹ thuật:

  • Dùng tên người đó NHIỀU LẦN trong cuộc gọi
  • Đặc biệt đầu và cuối cuộc gọi

Công thức:

  • Đầu: “Chào anh Minh”
  • Giữa: “Anh Minh, về vấn đề này…”
  • Cuối: “Cảm ơn anh Minh đã dành thời gian”

Tại sao hiệu quả?

  • Tên = Âm thanh ngọt ngào nhất
  • Tạo kết nối cá nhân qua điện thoại

Lưu ý:

  • Không quá nhiều (3-5 lần trong cuộc gọi 5 phút)
  • Tự nhiên, không cứng nhắc

Kỹ thuật 38: “Oh Wow, It’s You!” (“Ồ, là anh đấy à!”)

Kỹ thuật:

  • Khi họ gọi cho bạn
  • Thể hiện sự vui mừng THỰC SỰ
  • Như gặp người bạn thân

Ví dụ:

  • Kém: “A lô” (Lạnh lùng)
  • Tốt: “Ồ, anh Minh! Vui quá! Anh khỏe không?”

Đặc biệt hiệu quả khi:

  • Khách hàng gọi
  • Đối tác gọi
  • Người bạn muốn xây dựng quan hệ

Lưu ý:

  • Phải chân thành
  • Nếu giả → Tệ hơn không làm gì

Kỹ thuật 39: Sneaky Screen (Màn hình lén lút)

Vấn đề:

  • Receptionist/trợ lý “sàng lọc” cuộc gọi
  • “Ông ấy đang bận, anh cần gì?”

Kỹ thuật vượt qua:

  • Đối xử với receptionist như VIP
  • Nhớ tên họ
  • Xây dựng quan hệ

Ví dụ:

  • Lần 1: “Chào chị, em là Lan. Em có thể nói chuyện với ông Minh không?”
    • Chị: “Tên chị em là gì ạ?”
    • “Em là Thu”
  • Lần 2 gọi: “Chào chị Thu! Em là Lan, em gọi lại như ông Minh dặn”
    • Chị Thu: (Cảm thấy được nhớ, chuyển máy ngay)

Mẹo thêm:

  • Hỏi: “Chị Thu, khi nào là thời gian tốt nhất để gọi cho ông Minh?”
  • Thu được thông tin + Thu cảm thấy được tôn trọng

Kỹ thuật 40: Salute the Spouse (Chào vợ/chồng)

Nguyên tắc:

  • Khi gọi điện cho ai đó
  • Nếu vợ/chồng họ bắt máy
  • Đối xử như VIP, không phải “người chuyển máy”

Ví dụ:

  • Kém: “Cho tôi nói chuyện với ông Minh” (Lạnh lùng với vợ ông Minh)
  • Tốt: “Chào chị! Chị là vợ ông Minh phải không? Em là Lan. Ông Minh có nhắc về chị. Chị khỏe không? Ông Minh có ở nhà không ạ?”

Kết quả:

  • Vợ/chồng có ảnh hưởng lớn
  • Họ thích bạn → Khuyên đối tác hợp tác với bạn

PHẦN X: KỸ THUẬT NETWORKING VÀ TIỆC TỐI

Kỹ thuật 41: Munching or Mingling? (Đã đề cập – Mở rộng)

Quy tắc vàng tại tiệc:

  • Tay phải LUÔN trống (để bắt tay)
  • Nếu cầm đồ uống: Cầm tay trái
  • Tay phải khô ráo (không lạnh từ ly nước)

Mẹo:

  • Đặt ly xuống khi nói chuyện quan trọng
  • Hoặc cầm khăn giấy trong tay trái (để lau tay phải nếu cần)

Kỹ thuật 42: Eyeball Selling (Đã đề cập – Áp dụng thêm)

Mở rộng:

  • Không chỉ với sản phẩm
  • Mà với MỌI THỨ bạn nói

Ví dụ:

  • Nói về công ty: Nhìn logo/tài liệu công ty với tự hào
  • Nói về đồng nghiệp: Nhìn họ với sự tôn trọng
  • Nói về dự án: Nhìn như nhìn kiệt tác

Kỹ thuật 43: The Latest News… Don’t Leave Home Without It (Tin tức mới nhất)

Chuẩn bị:

  • Trước buổi gặp quan trọng
  • Đọc tin tức trong ngày
  • Ít nhất 3 chủ đề: Kinh tế, Thể thao, Giải trí

Tại sao?

  • Luôn có điều để nói
  • Tránh im lặng ngượng ngùng
  • Thể hiện cập nhật thông tin

Ví dụ:

  • Vào thang máy với CEO
  • CEO: “Hôm nay thế nào?”
  • Kém: “Tốt ạ” (Kết thúc)
  • Tốt: “Tốt ạ! Ông có nghe tin về [sự kiện trong ngày] chưa ạ?”
  • → Mở đầu cuộc trò chuyện

Kỹ thuật 44: What Do You Do—NOT! (Đừng hỏi “Anh làm gì?”)

Vấn đề:

  • “Anh làm gì?” = Câu hỏi nhàm chán nhất
  • Mọi người đều hỏi

Thay thế:

  • “Anh dành phần lớn thời gian cho việc gì?”
  • “Điều gì khiến anh bận rộn nhất?”
  • “Anh đam mê điều gì?”

Tại sao tốt hơn?

  • Độc đáo, người ta nhớ bạn
  • Mở ra nhiều chủ đề hơn (không chỉ công việc)

Ví dụ:

  • Hỏi: “Anh dành phần lớn thời gian cho việc gì?”
  • Họ có thể nói: Công việc, Gia đình, Sở thích
  • → Nhiều hướng trò chuyện hơn

Kỹ thuật 45: The Nutshell Resume (CV vỏ hạt dẻ)

Chuẩn bị:

  • Giới thiệu bản thân trong 30 giây
  • Súc tích, thú vị, ghi nhớ

Công thức:

  • Tên + Làm gì + Cho ai + Điểm độc đáo

Ví dụ:

  • Kém: “Tôi là Lan, làm marketing”
  • Tốt: “Tôi là Lan. Tôi giúp các startup công nghệ xây dựng thương hiệu từ con số 0. Gần đây nhất, tôi giúp một startup tăng 300% khách hàng chỉ trong 6 tháng”

Luyện tập:

  • Viết ra
  • Nói trước gương
  • Thử với bạn bè
  • Chỉnh sửa cho tự nhiên

Kỹ thuật 46: Your Personal Thrill Bits (Mẩu tin ly kỳ cá nhân)

Chuẩn bị:

  • 5-7 câu chuyện ngắn về bản thân
  • Mỗi câu chuyện 1-2 phút
  • Thú vị, liên quan đến nhiều chủ đề

Ví dụ câu chuyện:

  1. Lần đầu đi máy bay
  2. Gặp người nổi tiếng
  3. Sai lầm hài hước trong công việc
  4. Thành tích tự hào
  5. Sở thích độc đáo

Khi dùng:

  • Khi câu chuyện liên quan đến chủ đề
  • Khi cần lấp khoảng trống
  • Khi muốn tạo kết nối cá nhân

Lưu ý:

  • Không kể dài dòng
  • Không khoe khoang
  • Có yếu tố hài hước hoặc bài học

PHẦN XI: XÂY DỰNG NIỀM TIN VÀ ĐỘ TIN CẬY

Kỹ thuật 47: Bare the Buried WIIFM (But Be Subtle) (Lộ “Tôi được gì” – Nhưng tinh tế)

WIIFM = What’s In It For Me

  • Mọi người quan tâm: “Tôi được gì?”

Kỹ thuật:

  • Nói rõ lợi ích cho HỌ
  • Nhưng tinh tế, không lộ liễu

Ví dụ:

  • Kém: “Anh nên gặp tôi vì tôi có sản phẩm tốt”
  • Tốt: “Nếu gặp nhau 15 phút, tôi có thể chỉ cho anh cách tiết kiệm 30% chi phí marketing. Nhiều công ty đã áp dụng và thấy hiệu quả”

Công thức:

  • Nếu [họ làm X], thì [họ nhận được Y]

Kỹ thuật 48: Let ‘Em Savor the Favor (Để họ thưởng thức ân huệ)

Nguyên tắc:

  • Khi giúp đỡ ai đó
  • Đừng nói nhỏ: “Không có gì”
  • Để họ biết bạn đã nỗ lực

Ví dụ:

  • Họ: “Cảm ơn anh đã giới thiệu khách hàng cho tôi”
  • Kém: “Không có gì, chuyện nhỏ”
  • Tốt: “Tôi vui vì có thể giúp. Tôi nghĩ hai bên rất phù hợp, nên dành thời gian sắp xếp”

Tại sao?

  • “Không có gì” = Giảm giá trị việc làm
  • Họ cảm thấy ít mắc nợ
  • Nói rõ nỗ lực → Họ biết ơn hơn, nhớ đền đáp

Kỹ thuật 49: Tit for (Wait… Wait) Tat (Đáp lại… nhưng chờ đã)

Nguyên tắc:

  • Khi ai đó giúp bạn
  • Đừng đáp lại NGAY LẬP TỨC
  • Chờ một chút

Tại sao?

  • Đáp lại ngay → Như giao dịch
  • Chờ vài ngày/tuần → Như mối quan hệ

Ví dụ:

  • A giới thiệu khách hàng cho bạn
  • Đừng ngay lập tức: “Để tôi giới thiệu khách cho anh”
  • → Như trả nợ
  • Thay vào đó:
    • Cảm ơn chân thành
    • 2 tuần sau, gặp cơ hội tốt cho A
    • Giới thiệu: “Tôi nghĩ cơ hội này phù hợp với anh”
    • → Như quan tâm lâu dài

Kỹ thuật 50: Parties Are for Pratter (Tiệc là để trò chuyện phiếm)

Nguyên tắc:

  • Tại tiệc xã giao: ĐỪNG bán hàng
  • Chỉ xây dựng mối quan hệ

Làm gì:

  • Trò chuyện nhẹ nhàng
  • Tìm hiểu người khác
  • Tạo thiện cảm

Không làm:

  • Pitch sản phẩm
  • Ép danh thiếp
  • Nói về công việc suốt

Sau tiệc:

  • Follow up bằng email/tin nhắn
  • “Rất vui được gặp anh. Có dịp nào đó chúng ta gặp lại nói chuyện thêm”

Kỹ thuật 51: Bluffing for Bargains (Bluff để thương lượng)

Tình huống:

  • Đàm phán giá cả

Kỹ thuật:

  • Đừng tỏ ra quá muốn
  • Thể hiện: “Tôi có thể đi chỗ khác”

Ví dụ:

  • Mua xe
  • Kém: “Tôi rất thích chiếc này! Giá bao nhiêu?”
  • Tốt: “Chiếc này cũng được. Tôi đang xem thêm mấy chiếc khác. Giá tốt nhất anh đưa được là bao nhiêu?”

Lưu ý:

  • Không nói dối
  • Chỉ thể hiện bạn có lựa chọn

PHẦN XII: KỸ THUẬT THUYẾT PHỤC

Kỹ thuật 52: Scramble Therapy (Đã đề cập – Mở rộng)

Thêm kỹ thuật:

  • Thay đổi vị trí trong phòng khi nói
  • Di chuyển tạo sự chú ý

Trong thuyết trình:

  • Điểm quan trọng: Tiến về phía khán giả
  • Chuyển sang chủ đề mới: Di chuyển sang bên khác

Kỹ thuật 53: See No Bloopers, Hear No Bloopers (Không thấy lỗi, không nghe lỗi)

Khi người khác mắc lỗi nhỏ:

  • Giả như không thấy
  • Đừng chỉ ra

Ví dụ:

  • Họ đọc sai tên bạn
  • Kém: “Thưa anh, tên em là Lan chứ không phải Linh”
  • Tốt: (Bỏ qua, tiếp tục trò chuyện)
  • Sau đó nhẹ nhàng: Ký tên trong email “Lan”

Tại sao?

  • Họ biết ơn vì không bị xấu hổ
  • Nhớ bạn là người tế nhị

Kỹ thuật 54: Lend a Helping Tongue (Đưa lưỡi giúp đỡ)

Khi ai đó nói tiếng Anh không tốt:

  • Giúp họ tìm từ
  • Nhưng tinh tế

Ví dụ:

  • Họ: “I want… uh… the thing… you use for…”
  • Kém: (Nhìn bối rối)
  • Tốt: “Ah, you mean the projector?”
  • Họ: “Yes! Projector!”

Nguyên tắc:

  • Giúp đỡ tự nhiên
  • Không làm họ cảm thấy ngớ ngẩn
  • Tiếp tục cuộc trò chuyện mượt mà

Kỹ thuật 55: Instant History (Lịch sử tức thì)

Kỹ thuật:

  • Tạo “lịch sử chung” ngay từ lần gặp đầu
  • Nhắc đến điều gì đó hai người cùng trải nghiệm

Ví dụ:

  • Gặp nhau tại conference
  • Lần gặp thứ 2: “Anh nhớ không, chúng ta gặp nhau tại conference tuần trước, trong buổi nói về AI”
  • → Tạo cảm giác “chúng ta có lịch sử chung”

Tại sao hiệu quả?

  • Tạo mối liên kết
  • Từ “người lạ” → “người quen”

Kỹ thuật 56: Clever Commentaries (Bình luận thông minh)

Kỹ thuật:

  • Thay vì câu hỏi thông thường
  • Đưa ra nhận xét/bình luận thú vị

Ví dụ:

  • Thông thường: “Anh nghĩ gì về buổi thuyết trình?”
  • Thông minh: “Tôi thấy phần anh ấy nói về AI rất thú vị, nhưng có vẻ hơi lý tưởng hóa. Anh nghĩ sao?”

Lợi ích:

  • Thể hiện bạn suy nghĩ sâu
  • Mở ra cuộc thảo luận thú vị hơn

PHẦN XIII: NGÔN NGỮ CƠ THỂ NÂNG CAO

Kỹ thuật 57: Be a Copyclass (Sao chép lớp học)

Mirroring (Phản chiếu) nâng cao:

  • Không chỉ tư thế
  • Mà cả nhịp thở, tốc độ nói

Cách làm:

  • Quan sát nhịp thở của họ (ngực lên xuống)
  • Điều chỉnh nhịp thở của bạn
  • Nói chuyện cùng nhịp

Tại sao?

  • Tạo đồng điệu tinh vi
  • Họ cảm thấy thoải mái mà không biết tại sao

Lưu ý:

  • Tinh tế, không quá rõ ràng
  • Không bắt chước mọi cử động (rõ ràng → khó chịu)

Kỹ thuật 58: Echoing (Đã đề cập – Mở rộng với ngôn ngữ cơ thể)

Kết hợp:

  • Echoing lời nói + Echoing cử chỉ

Ví dụ:

  • Họ chạm tay vào cằm khi suy nghĩ
  • Bạn cũng chạm tay vào cằm
  • → Đồng điệu sâu hơn

Kỹ thuật 59: Potent Imaging (Hình ảnh mạnh mẽ)

Kỹ thuật:

  • Sử dụng hình ảnh sinh động trong lời nói
  • Giúp người ta “thấy” điều bạn nói

Ví dụ:

  • Kém: “Sản phẩm này giúp tiết kiệm thời gian”
  • Tốt: “Hãy tưởng tượng: Thay vì ngồi 3 tiếng làm báo cáo, anh chỉ cần 30 phút. 2.5 giờ còn lại, anh có thể về nhà chơi với con”

Công thức:

  • “Hãy tưởng tượng…”
  • “Hãy hình dung…”
  • Mô tả cụ thể, chi tiết

Kỹ thuật 60: Employ Empathy Jujitsu (Dùng Jujitsu đồng cảm)

Khi bị phản đối:

  • Đừng phản bác ngay
  • Dùng sức của phản đối để “xoay” về phía bạn

Ví dụ:

  • Khách: “Sản phẩm anh quá đắt!”
  • Kém: “Không đắt, giá hợp lý”
  • Tốt (Empathy Jujitsu): “Tôi hiểu anh quan tâm đến giá. Đó cũng là lý do tôi muốn chỉ cho anh thấy: Với chất lượng này, 5 năm không cần sửa chữa, thực ra anh tiết kiệm hơn so với sản phẩm rẻ cần thay 3 lần”

Công thức:

  1. Thừa nhận phản đối
  2. “Và chính vì vậy…” (Xoay thành lợi thế)

PHẦN XIV: KẾT THÚC CUỘC TRÒ CHUYỆN VÀ FOLLOW-UP

Kỹ thuật 61: Escape Hatches (Cửa thoát hiểm)

Khi muốn kết thúc cuộc trò chuyện:

  • Đừng nói thẳng: “Tôi phải đi”
  • Dùng “cửa thoát” tế nhị

Các cửa thoát:

  • “Thật tiếc, tôi cần đi gặp ai đó. Rất vui được nói chuyện với anh”
  • “Tôi không muốn chiếm thời gian của anh thêm. Chúng ta trao đổi tiếp qua email nhé”
  • “Để tôi đi lấy thức uống. Anh có cần gì không?”

Kỹ thuật 62: Leave an Escape Hatch for Your Acquaintance (Để cửa thoát cho người khác)

Khi thấy họ muốn đi nhưng ngại nói:

  • Bạn chủ động kết thúc
  • Họ biết ơn

Dấu hiệu:

  • Nhìn đồng hồ
  • Nhìn quanh phòng
  • Trả lời ngắn gọn

Hành động:

  • “Tôi không muốn chiếm thời gian của anh. Chúng ta trao đổi tiếp nhé”
  • → Họ biết ơn bạn hiểu tình huống

Kỹ thuật 63: Plant Tinsel Tickets (Trồng vé lấp lánh)

Định nghĩa “Tinsel Ticket”:

  • Là “móc” nhỏ để follow-up sau này
  • Tạo lý do liên lạc lại tự nhiên

Ví dụ:

  • Trong cuộc trò chuyện, họ nhắc: “Tôi đang tìm nhà cung cấp in ấn”
  • Bạn: “À, tôi có quen một người. Để tôi gửi contact cho anh”
  • → Có lý do gửi email sau

Cách tạo Tinsel Ticket:

  • Lắng nghe nhu cầu của họ
  • Hứa giúp đỡ (gửi thông tin, giới thiệu người…)
  • Sau 2-3 ngày: Thực hiện lời hứa + Nhắc lại cuộc trò chuyện

Ví dụ email: “Anh Minh,

Rất vui được gặp anh tại conference hôm qua. Anh có nhắc đang tìm nhà cung cấp in ấn. Đây là contact của bạn tôi – họ làm rất tốt.

Hy vọng chúng ta sẽ gặp lại sớm.

Lan”

Kỹ thuật 64: Eyeball Selling (Áp dụng cho người khác)

Không chỉ dùng cho sản phẩm:

  • Dùng cho NGƯỜI khác

Kỹ thuật:

  • Khi giới thiệu ai đó
  • Nhìn họ như nhìn người đặc biệt
  • Với sự tôn trọng, đánh giá cao

Ví dụ:

  • “Đây là anh Minh, một trong những chuyên gia AI giỏi nhất tôi biết”
  • (Nhìn anh Minh với ánh mắt ngưỡng mộ)
  • → Minh cảm thấy được tôn vinh, thích bạn

Kỹ thuật 65: The Business Card Dossier (Hồ sơ danh thiếp)

Sau khi nhận danh thiếp:

  • Đừng chỉ bỏ vào túi
  • NGAY LẬP TỨC ghi chú mặt sau

Ghi gì:

  • Ngày, địa điểm gặp
  • Chi tiết nhỏ: Mặc gì, nói về gì
  • Sở thích đặc biệt
  • Điều hứa giúp

Ví dụ: “15/1/2025, Conference AI, Hà Nội

  • Mặc suit xanh navy
  • Đam mê chạy marathon
  • Con vừa vào ĐH Y
  • Hứa gửi bài viết về AI trong y tế”

Tại sao?

  • Lần sau liên lạc, bạn nhớ chi tiết
  • Gửi email: “Anh Minh, sau cuộc trò chuyện về marathon tại conference…”
  • → Anh Minh ngạc nhiên bạn nhớ rõ

PHẦN XV: EMAIL VÀ GIAO TIẾP VIẾT

Kỹ thuật 66: The Email Opener (Mở đầu email)

Đừng vào thẳng vấn đề:

  • Kém: “Kính gửi anh Minh, Tôi viết email này để…”
  • Tốt: “Chào anh Minh, Hy vọng anh khỏe. Tôi vẫn nhớ cuộc trò chuyện thú vị của chúng ta về AI tuần trước…”

Công thức:

  1. Chào + Tên
  2. Câu cá nhân (nhắc cuộc gặp, hỏi thăm…)
  3. Mục đích email

Kỹ thuật 67: The Email Attitude (Thái độ email)

Nguyên tắc:

  • Viết như đang nói chuyện trực tiếp
  • Ấm áp, thân thiện

Kiểm tra:

  • Đọc to email
  • Nghe có giống cách bạn nói không?
  • Nếu quá cứng nhắc → Viết lại

Ví dụ:

  • Kém: “Tôi xin phép được gửi anh thông tin về…”
  • Tốt: “Anh Minh, đây là thông tin anh cần. Hy vọng giúp ích cho anh”

Kỹ thuật 68: The “P.S.” Close (Kết thúc bằng P.S.)

Kỹ thuật:

  • Thêm P.S. cuối email
  • Nói điều cá nhân, không liên quan công việc

Tại sao?

  • P.S. được chú ý nhiều nhất trong email
  • Tạo kết nối cá nhân

Ví dụ: “P.S. Nghe nói anh chạy marathon tháng sau. Chúc anh may mắn! Tôi cũng đang luyện chạy, còn nhiều điều phải học :)”

Kỹ thuật 69: The “Callback” Close (Kết thúc “gọi lại”)

Kỹ thuật:

  • Kết thúc email bằng việc nhắc lại điều ở đầu
  • Tạo sự liên kết

Ví dụ:

  • Đầu email: “Chào anh Minh, Rất vui được gặp anh tại conference AI”
  • Giữa: (Nội dung chính)
  • Cuối: “Hy vọng chúng ta sẽ có dịp trao đổi sâu hơn về AI như đã nói tại conference”

PHẦN XVI: GIAO TIẾP TRONG NHÓM VÀ THUYẾT TRÌNH

Kỹ thuật 70: The Swiveling Spotlight (Đèn rọi xoay – Đã đề cập, mở rộng)

Trong họp nhóm:

  • Theo dõi ai chưa nói
  • Chủ động mời họ tham gia

Ví dụ:

  • “Chúng ta đã nghe ý kiến của A, B, C. D, anh nghĩ sao về vấn đề này?”
  • → D cảm thấy được tôn trọng
  • → Bạn được coi là người lãnh đạo tốt

Kỹ thuật 71: The Great Scorecard in the Sky (Bảng điểm trên trời – Mở rộng)

Trong thuyết trình:

  • Đặt câu hỏi cho khán giả nhiều hơn nói một chiều
  • Tỷ lệ lý tưởng: 60% bạn nói, 40% tương tác

Kỹ thuật:

  • “Các bạn đã gặp tình huống này chưa?”
  • “Ai có kinh nghiệm về điều này?”
  • → Khán giả tham gia, không buồn ngủ

Kỹ thuật 72: Talking Gestures (Cử chỉ nói)

Trong thuyết trình:

  • Dùng tay để “vẽ” ý tưởng

Ví dụ:

  • Nói về tăng trưởng: Tay vạch lên cao
  • Nói về so sánh: Tay trái A, tay phải B
  • Nói về vấn đề lớn: Dang tay rộng

Nguyên tắc:

  • Cử chỉ phải phù hợp với lời nói
  • Không vung tay lung tung

Kỹ thuật 73: The Pivot (Xoay người)

Khi có người đặt câu hỏi:

  • Xoay TOÀN BỘ cơ thể về phía họ
  • Trả lời nhìn thẳng vào họ
  • Sau đó mới quay lại nhóm

Tại sao?

  • Người hỏi cảm thấy được tôn trọng
  • Khán giả khác thấy bạn chú ý đến từng người

PHẦN XVII: XỬ LÝ TÌNH HUỐNG KHÓ

Kỹ thuật 74: The Broken Record (Đĩa hát bị hỏng)

Khi ai đó cứ đòi hỏi điều bạn không muốn:

  • Lặp lại câu trả lời của bạn
  • Bình tĩnh, kiên định

Ví dụ:

  • Họ: “Giảm giá cho tôi đi”
  • Bạn: “Giá này là tốt nhất tôi có thể đưa”
  • Họ: “Nhưng tôi là khách quen mà”
  • Bạn: “Tôi hiểu, và giá này là tốt nhất tôi có thể đưa”
  • Họ: “Chỉ giảm thêm 5% thôi”
  • Bạn: “Giá này là tốt nhất tôi có thể đưa”

Kết quả:

  • Họ hiểu bạn không thay đổi
  • Ngừng đòi hỏi

Kỹ thuật 75: The Preemptive Strike (Tấn công phủ đầu)

Khi biết họ sẽ phản đối:

  • Nói ra trước khi họ nói
  • Và đưa ra giải pháp

Ví dụ:

  • “Anh có thể nghĩ sản phẩm này đắt. Và đúng vậy, nó không phải rẻ nhất. Nhưng đây là lý do…”

Tại sao hiệu quả?

  • Họ không còn điểm để phản đối
  • Bạn đã giải quyết trước

Kỹ thuật 76: The Instant Replay (Phát lại tức thì)

Khi có hiểu lầm:

  • Ngay lập tức làm rõ
  • Đừng để hiểu lầm kéo dài

Ví dụ:

  • Họ: “Vậy anh sẽ giao hàng tuần này”
  • Bạn (nếu không phải): “Xin lỗi, để tôi làm rõ. Tôi nói sẽ giao TRONG vòng 1 tuần kể từ hôm nay, nghĩa là tuần sau”

Công thức:

  • “Để tôi đảm bảo chúng ta hiểu nhau. Ý tôi là…”

Kỹ thuật 77: Encore! (Một lần nữa – Đã đề cập, mở rộng)

Trong nhóm:

  • Khi ai đó có ý tưởng hay
  • Bạn yêu cầu họ giải thích cho người khác
  • Hoặc nhắc lại trong email tổng kết

Ví dụ:

  • Trong họp, A đưa ý tưởng hay
  • Bạn (chủ trì): “Ý tưởng của A rất tốt. A, anh giải thích lại cho mọi người nghe nhé”
  • Sau họp, email: “Như A đã đề xuất trong họp, chúng ta sẽ…”
  • → A cảm thấy được tôn vinh

PHẦN XVIII: XÂY DỰNG MẠNG LƯỚI DÀI HẠN

Kỹ thuật 78: The Quid Pro Quo (Có đi có lại)

Nguyên tắc:

  • Luôn tìm cách giúp đỡ trước khi xin giúp đỡ
  • Tỷ lệ: Giúp 3 lần → Xin giúp 1 lần

Ví dụ:

  • Giúp A: Giới thiệu khách hàng
  • Giúp A: Chia sẻ bài viết hữu ích
  • Giúp A: Mời tham gia sự kiện
  • Sau đó mới: “A ơi, anh có thể giới thiệu tôi với X được không?”

Kỹ thuật 79: The Testimonial Comeback (Phản hồi bằng lời chứng thực)

Khi được khen:

  • Đừng chỉ nói “Cảm ơn”
  • Đưa công cho người khác

Ví dụ:

  • Họ: “Anh làm dự án này tốt quá!”
  • Kém: “Cảm ơn”
  • Tốt: “Cảm ơn! Nhờ có team tuyệt vời, đặc biệt là B đã giúp rất nhiều phần kỹ thuật”
  • → B biết được (qua dây leo), thích bạn hơn

Kỹ thuật 80: Carrier Pigeon Kudos (Đã đề cập – Thực hành thường xuyên)

Mỗi tuần:

  • Đưa ít nhất 3 “lời khen gián tiếp”
  • Nghe ai khen A → Nói lại với A

Kỹ thuật 81: The Knee-Jerk “No” (Phản xạ “Không”)

Khi bị từ chối:

  • Đừng chấp nhận “không” đầu tiên
  • Nhiều “không” là phản xạ, không phải quyết định cuối

Kỹ thuật:

  • “Tôi hiểu. Nhưng nếu tôi giải quyết được [mối quan ngại của anh], anh có thể xem xét lại không?”

Ví dụ:

  • Họ: “Không, tôi không quan tâm”
  • Bạn: “Tôi hiểu anh bận. Nếu tôi chỉ mất 2 phút của anh để chỉ ra một cách tiết kiệm 20% chi phí, anh có 2 phút không?”

PHẦN XIX: BÍ MẬT VỀ GIỌNG NÓI

Kỹ thuật 82: The Downward Inflection (Ngữ điệu đi xuống)

Nguyên tắc:

  • Câu khẳng định: Giọng xuống cuối câu
  • Câu hỏi: Giọng lên cuối câu

Vấn đề:

  • Nhiều người nói câu khẳng định với giọng lên
  • → Nghe như không tự tin, hỏi ý kiến

Ví dụ:

  • Kém: “Tôi nghĩ chúng ta nên làm thế này?” (Giọng lên – Không tự tin)
  • Tốt: “Tôi nghĩ chúng ta nên làm thế này.” (Giọng xuống – Tự tin)

Kỹ thuật 83: The Credibility Boost (Tăng độ tin cậy)

Kỹ thuật:

  • Nói chậm hơn 10-15%
  • Đặc biệt khi nói điều quan trọng

Tại sao?

  • Nói nhanh = Lo lắng, thiếu tự tin
  • Nói chậm = Tự tin, suy nghĩ kỹ

Luyện tập:

  • Quay video
  • Nói cùng nội dung với 2 tốc độ
  • So sánh: Tốc độ nào thuyết phục hơn?

Kỹ thuật 84: Talking Gestures (Cử chỉ nói – Mở rộng giọng)

Kết hợp giọng và cử chỉ:

  • Giọng to + Cử chỉ rộng = Nhấn mạnh
  • Giọng nhỏ + Cử chỉ nhỏ = Bí mật, thân mật
  • Tạm dừng + Không cử động = Chờ phản ứng

PHẦN XX: KỸ THUẬT CUỐI – THÀNH CÔNG DÀI HẠN

Kỹ thuật 85: The Gratitude Attitude (Thái độ biết ơn)

Nguyên tắc:

  • Cảm ơn MỌI NGƯỜI, MỌI VIỆC
  • Kể cả việc nhỏ

Ví dụ:

  • Cảm ơn receptionist đã chuyển máy
  • Cảm ơn tài xế taxi
  • Cảm ơn người phục vụ
  • → Họ nhớ bạn, đối xử tốt hơn lần sau

Kỹ thuật 86: The Perfect Past (Quá khứ hoàn hảo)

Khi nhắc lại cuộc gặp:

  • Nói về mặt TÍCH CỰC
  • Bỏ qua mặt tiêu cực

Ví dụ:

  • “Lần trước chúng ta gặp, anh có chia sẻ về dự án thú vị”
  • (Không nhắc: “Lần trước anh đến muộn 30 phút”)

Tại sao?

  • Họ nhớ cuộc gặp theo hướng tích cực
  • Muốn gặp lại

Kỹ thuật 87: The Business Card Exchange Ritual (Nghi lễ trao đổi danh thiếp)

Cách đúng:

  1. Đưa danh thiếp bằng 2 tay (hoặc tay phải)
  2. Hướng chữ về phía họ (họ đọc được ngay)
  3. Khi nhận: Nhìn kỹ, đọc to tên họ
  4. Khen ngợi điều gì đó: “Ồ, logo đẹp quá!”
  5. Giữ trong tay vài phút, đừng bỏ túi ngay

Tại sao?

  • Thể hiện tôn trọng
  • Ở một số văn hóa (Nhật, Hàn), điều này cực kỳ quan trọng

Kỹ thuật 88: The Segue (Chuyển tiếp)

Khi muốn chuyển chủ đề:

  • Đừng đột ngột
  • Dùng “cầu nối”

Ví dụ:

  • Kém: (Đang nói về A) “À, còn về B…”
  • Tốt: “Nói về A nhắc tôi nhớ đến B. Anh có biết…”

Cầu nối phổ biến:

  • “Nói về X nhắc tôi nhớ…”
  • “Liên quan đến điều đó…”
  • “Và điều thú vị là…”

Kỹ thuật 89: The Power Pause (Tạm dừng quyền lực)

Trước khi nói điều quan trọng:

  • Tạm dừng 2-3 giây
  • Mọi người chú ý

Ví dụ:

  • “Và lý do quan trọng nhất là… (tạm dừng) … chúng ta cần hành động NGAY BÂY GIỜ”

Tại sao hiệu quả?

  • Tạo hồi hộp
  • Người ta tập trung nghe

Kỹ thuật 90: The Matchmaker (Người mai mối)

Vai trò:

  • Kết nối người với người trong network
  • “A, B – hai bạn nên quen nhau vì…”

Tại sao làm điều này?

  • Cả A và B đều biết ơn bạn
  • Bạn trở thành “trung tâm” của mạng lưới
  • Càng kết nối, mạng lưới càng mạnh

Ví dụ:

  • A cần tìm nhà cung cấp
  • B là nhà cung cấp trong network
  • Bạn giới thiệu: “A, đây là B. B, A đang tìm chính xác dịch vụ của anh”
  • → Cả hai thành công, nhớ ơn bạn

Kỹ thuật 91: The Nutshell Resume (CV vỏ hạt dẻ – Đã đề cập, luyện tập)

Thực hành:

  • Có 3 phiên bản giới thiệu bản thân:
    • 10 giây (trong thang máy)
    • 30 giây (tại tiệc)
    • 2 phút (khi có thời gian)

Ví dụ 10 giây: “Tôi là Lan, giúp startup tăng trưởng qua marketing”

Ví dụ 30 giây: “Tôi là Lan. Tôi chuyên giúp startup công nghệ xây dựng thương hiệu từ đầu. 3 năm qua, tôi đã giúp 15 startup tăng trưởng trung bình 250%. Hiện tôi đang tư vấn cho 3 công ty trong lĩnh vực AI”

Ví dụ 2 phút: (Thêm câu chuyện cụ thể, thành tích chi tiết)

Kỹ thuật 92: The Tombstone Test (Kiểm tra bia mộ)

Câu hỏi cuối cùng:

  • “Tôi muốn được nhớ đến như thế nào?”

Ứng dụng trong giao tiếp:

  • Mỗi cuộc trò chuyện, hỏi bản thân:
    • “Sau cuộc này, họ sẽ nhớ tôi là người như thế nào?”
    • “Tôi có để lại ấn tượng tôi muốn không?”

Mục tiêu:

  • Không phải “người nói giỏi”
  • Mà là “người làm tôi cảm thấy tốt về chính tôi”

KẾT LUẬN – TỔNG HỢP 92 KỸ THUẬT

10 Kỹ thuật QUAN TRỌNG NHẤT (Theo Leil Lowndes)

1. Flooding Smile

  • Nụ cười dành riêng cho họ

2. Sticky Eyes

  • Không rời mắt khi họ nói

3. Hello Old Friend

  • Chào như gặp bạn cũ

4. Hang by Your Teeth

  • Tư thế tự tin

5. Big-Baby Pivot

  • Xoay toàn thân về phía họ

6. Tracking

  • Nhớ và quay lại chủ đề họ nhắc

7. Echoing/Parroting

  • Lặp lại lời họ

8. Name Shower

  • Dùng tên họ nhiều lần

9. The Great Scorecard

  • Để họ nói 60-70%

10. Accidental Adulation

  • Khen gián tiếp

Kế hoạch thành thạo 92 kỹ thuật

Tháng 1-2: Ngôn ngữ cơ thể (15 kỹ thuật)

  • Thực hành: Nụ cười, ánh mắt, tư thế
  • Mục tiêu: Trở thành thói quen

Tháng 3-4: Lắng nghe (20 kỹ thuật)

  • Thực hành: Echoing, Tracking, Parroting
  • Mục tiêu: Người ta cảm thấy được nghe

Tháng 5-6: Khen ngợi và tạo thiện cảm (25 kỹ thuật)

  • Thực hành: Khen cụ thể, giúp đỡ, kết nối

Tháng 7-8: Xử lý tình huống khó (15 kỹ thuật)

  • Thực hành: Phản đối, từ chối, xung đột

Tháng 9-10: Điện thoại và email (10 kỹ thuật)

  • Thực hành: Giọng nói, viết email

Tháng 11-12: Tổng hợp và tinh chỉnh (7 kỹ thuật)

  • Áp dụng tất cả tự nhiên
  • Phát triển phong cách riêng

Lời kết của Leil Lowndes:

“92 kỹ thuật này không phải để bạn TRỞ THÀNH người khác. Mà để bạn trở thành PHIÊN BẢN TỐT NHẤT của chính mình. Người thành công không phải người thông minh nhất, mà là người giao tiếp tốt nhất.

Bạn không cần thành thạo cả 92 kỹ thuật. Chỉ cần 10-15 kỹ thuật phù hợp với bạn, thực hành đến khi trở thành bản năng. Đó là đủ để thay đổi cuộc đời bạn.”


Cuốn sách này là “bách khoa toàn thư” về giao tiếp với 92 kỹ thuật cụ thể, chi tiết, dễ áp dụng ngay lập tức!

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *