| Mã Hiệu Danh Nghĩa (Cấp Trọng lượng Tấn) | Model Komatsu Tiêu biểu (Ví dụ) | Trọng lượng Vận hành (Tấn) (Xấp xỉ) | Dung tích Gầu tiêu chuẩn (Gầu đào đất) (m3) | Ghi chú (Phân khúc) |
| 55 | PC55MR-5 | 5.2−5.5 | 0.055−0.180 | Mini/Compact (Đào nhỏ, công suất thấp) |
| 120 | PC120-8, PC130-8, PC130LC-11 | 12.0−14.5 | 0.45−0.60 | Phân khúc phổ thông (Đào móng, trung bình) |
| 140 | PC140-8, PC160LC-8 | 14.0−16.5 | 0.60−0.75 | Phân khúc trung gian (Thường dùng làm máy xúc tổng hợp) |
| 200 | PC200-8, PC210-10, PC210LCi-11 | 19.8−23.0 | 0.80−1.20 | Phân khúc máy 20 tấn (Phổ biến nhất, đa dụng) |
| 215 (Thường quy về 200/220200/220) | PC220-8M0, PC220LC-10 | 22.0−25.0 | 0.90−1.26 | Phân khúc 22 tấn (Công suất cao hơn 20 tấn, làm việc nặng hơn) |
| 300 | PC300-8M0, PC350LC-8 | 29.0−35.0 | 1.20−1.80 | Phân khúc máy 30 tấn (Đào công suất lớn, khai thác đá/mỏ) |
| 400 | PC400-8R, PC450-8R | 41.7−45.0 | 1.90−2.80 | Phân khúc máy 40 tấn (Khai thác mỏ, công trình lớn) |
| Mã Hiệu Danh Nghĩa (Cấp Trọng lượng Tấn) | Model Sany Tiêu biểu (Ví dụ) | Trọng lượng Vận hành (Tấn) (Xấp xỉ) | Dung tích Gầu tiêu chuẩn (Gầu đào đất) (m3) | Ghi chú (Phân khúc) |
| 55 | SY55C / SY55U | 5.2−5.7 | 0.18−0.21 | Mini/Compact (Model U là đuôi ngắn) |
| 120 | SY135C / SY135U | 13.0−14.5 | 0.50−0.60 | Phân khúc phổ thông 13-14 tấn |
| 140 | SY155C | 15.0−16.5 | 0.55−0.65 | Phân khúc trung gian |
| 200 | SY200C / SY215C | 19.8−21.9 | 0.93−1.10 | Phân khúc máy 20 tấn (Phổ biến, đa dụng) |
| 215 | SY215C / SY235C / SY245H | 21.5−24.5 | 1.10−1.30 | Phân khúc 22-25 tấn (Model H là dòng tải nặng/Heavy Duty) |
| 300 | SY305C / SY330H / SY365H | 30.0−36.5 | 1.40−2.32 | Phân khúc máy 30 tấn (Công suất lớn, khai thác mỏ) |
| 400 | SY415H / SY465H / SY500H | 41.5−50.0 | 2.20−3.10 | Phân khúc máy 40-50 tấn (Khai thác mỏ công nghiệp) |
Giải thích thêm về Model Sany:
- Dải Dung tích Gầu: Tương tự như Komatsu, dải dung tích gầu của Sany cũng thể hiện sự lựa chọn giữa:
- Gầu tiêu chuẩn cho đất thông thường (dung tích lớn hơn, ví dụ:
1.10 m3cho SY215C). - Gầu tải nặng (Heavy Duty) cho đá hoặc vật liệu có tỷ trọng lớn (dung tích nhỏ hơn, ví dụ:
0.93 m3cho SY215C).
- Gầu tiêu chuẩn cho đất thông thường (dung tích lớn hơn, ví dụ:
- Ký hiệu Model:
- C (Standard): Máy tiêu chuẩn.
- H (Heavy Duty): Máy tải nặng, được gia cố khung gầm và hệ thống thủy lực, thường dùng cho công trình khai thác mỏ hoặc đất đá cấp cao. Các model này thường có dung tích gầu lớn hơn hoặc được thiết kế để sử dụng gầu đào đá dung tích nhỏ hơn nhưng có độ bền cao hơn.
- U (Zero Tail Swing): Đuôi ngắn (quay toa không vượt ra ngoài chiều rộng gầm), thích hợp làm việc trong không gian đô thị chật hẹp (như máy SY55U).
- Máy Xúc Cần Dài Sany (Long-Reach):
- Sany có các model cần dài riêng biệt, ví dụ: SY310 (máy 31 tấn) có thể lắp cần dài
18m, nhưng dung tích gầu chỉ còn khoảng0.4 m3. Việc giảm dung tích gầu là bắt buộc để duy trì độ an toàn cho cần dài.
- Sany có các model cần dài riêng biệt, ví dụ: SY310 (máy 31 tấn) có thể lắp cần dài
Cẩu hỏi: tại sao dung tích gầu lại có sự thay đổi 0.9-1.26, không thể có con số cụ thể sao?
Trả lời: Dung tích gầu của máy xúc không thể là một con số cố định, mà là một dải giá trị (range), bởi những lý do chính sau:
1. Phụ thuộc vào Tính chất của Vật liệu đào
Máy xúc được thiết kế để đào nhiều loại vật liệu khác nhau, và dung tích gầu sẽ được tối ưu hóa cho từng loại:
- Gầu Đất (General Purpose Bucket): Dùng cho đất thông thường, đất sét, cát. Thường có dung tích lớn nhất (ví dụ:
1.26 m3cho PC220). - Gầu Đào Đá/Gầu Tải Nặng (Heavy Duty/Rock Bucket): Dùng cho đá cứng, đất cấp IV, vật liệu có tỷ trọng lớn. Gầu được gia cố thêm, nhưng dung tích phải giảm xuống (ví dụ:
0.9 m3cho PC220) để đảm bảo tổng tải trọng tối đa (Payload) của gầu không vượt quá khả năng nâng của máy, tránh hư hỏng hệ thống thủy lực và kết cấu cần/tay đòn. Vật liệu nặng hơn thì gầu phải nhỏ hơn. - Gầu Vệ sinh/Gầu nghiêng (Cleaning/Slope Bucket): Dung tích lớn, nhẹ, dùng để dọn dẹp mặt bằng, vét bùn hoặc tạo dốc.
2. Phụ thuộc vào Cấu hình Máy và Tầm với
Khả năng nâng và ổn định của máy thay đổi theo cấu hình:
- Chiều dài Cần và Tay đòn (Boom & Arm Length):
- Cần tiêu chuẩn: Cho phép lắp gầu lớn hơn (ví dụ:
1.26 m3) vì tải trọng gần tâm máy. - Cần dài (Long-Reach): Như đã đề cập, để máy không bị lật khi vươn xa, phải lắp gầu nhỏ hơn rất nhiều (ví dụ: chỉ còn
0.4−0.6 m3) để giữ tổng tải trọng an toàn.
- Cần tiêu chuẩn: Cho phép lắp gầu lớn hơn (ví dụ:
- Tải trọng đối trọng (Counterweight): Một số máy có thể lắp thêm đối trọng lớn hơn để tăng khả năng nâng, từ đó có thể sử dụng gầu có dung tích lớn hơn một chút.
3. Phụ thuộc vào Tiêu chuẩn và Thị trường
- Tiêu chuẩn Quốc tế/Khu vực: Các thị trường khác nhau (Châu Á, Châu Âu, Bắc Mỹ) có các tiêu chuẩn đo lường và cấu hình máy ưa chuộng khác nhau.
- Đời máy/Phiên bản: Máy
PC200-7PC200-7có thể có gầu tiêu chuẩn hơi khác so vớiPC200-8PC200-8hoặcPC200-10PC200-10.
4. Trong bối cảnh Định mức Dự toán
Trong định mức dự toán xây dựng của Việt Nam (như AB.32xxxAB.32xxx), các con số được đưa ra là Định mức hao phí cho máy xúc có dung tích gầu danh định (ví dụ: 0.8 m30 ,1.25 m3).
- Các máy thực tế (như
PC210gầu1.0 m3) sẽ được quy đổi về định mức máy danh định gần nhất. - Ví dụ: Máy
PC210với gầu1.0 m3có thể được coi là máy0.8 m3(nếu chủ yếu làm việc nhẹ) - hoặc máy
1.25 m3(nếu làm việc với công suất cao, tận dụng tối đa tải trọng, hoặc nếu gầu thực tế là1.1−1.2 m3).
Tóm lại: Dải dung tích gầu (ví dụ: 0.9−1.26 m3) là sự phản ánh của các tùy chọn cấu hình mà Komatsu cung cấp cho khách hàng, cho phép họ chọn gầu phù hợp nhất với loại vật liệu và ứng dụng cụ thể của công trình.
| Định mức đào đất theo dự toán nhà nước | ||||||
| Đào móng chiều rộng <6m, KL 100m3 | Dung tích gầu (m3) | Đơn vị | Đất cấp I | Đất cấp II | Đất cấp III | Đất cấp IV |
| máy xúc 55 (nội suy) (0.055−0.180) | 0.175 | ca | 1.20 | 1.44 | 2.05 | 2.38 |
| m3/ca | 83 | 69 | 49 | 42 | ||
| máy xúc 120 (0.45−0.60) | 0.4 | ca | 0.53 | 0.63 | 0.90 | 1.04 |
| m3/ca | 190 | 158 | 111 | 96 | ||
| máy xúc 140 (nội suy) (0.60−0.75) | 0.6 | ca | 0.42 | 0.50 | 0.69 | 0.80 |
| m3/ca | 237 | 202 | 144 | 124 | ||
| máy xúc 200 (0.80−1.20) | 0.8 | ca | 0.32 | 0.37 | 0.52 | 0.60 |
| m3/ca | 316 | 269 | 192 | 166 | ||
| máy xúc 300 (1.20−1.80) | 1.25 | ca | 0.24 | 0.28 | 0.32 | 0.44 |
| m3/ca | 422 | 362 | 312 | 228 | ||