1. SPACE PLANNING AND DIMENSIONS | QUY HOẠCH KHÔNG GIAN VÀ KÍCH THƯỚC
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Minimum Room Sizes | Kích Thước Phòng Tối Thiểu |
| Master bedroom: 15-20m² (minimum 12m²) | Phòng ngủ chính: 15-20m² (tối thiểu 12m²) |
| Secondary bedroom: 10-15m² (minimum 9m²) | Phòng ngủ phụ: 10-15m² (tối thiểu 9m²) |
| Children’s room: 9-12m² (minimum 7m²) | Phòng trẻ em: 9-12m² (tối thiểu 7m²) |
| Ceiling height: 2.8m-3.2m (minimum 2.6m) | Chiều cao trần: 2.8m-3.2m (tối thiểu 2.6m) |
| Bed Placement Principles | Nguyên Tắc Đặt Giường |
| Distance from wall to bed: 60-80cm | Khoảng cách từ tường đến giường: 60-80cm |
| Bedside table width: 40-60cm | Chiều rộng tủ đầu giường: 40-60cm |
| Foot of bed clearance: minimum 80cm | Khoảng trống chân giường: tối thiểu 80cm |
| Walking path width: 70-90cm | Chiều rộng lối đi: 70-90cm |
| Standard Bed Sizes | Kích Thước Giường Chuẩn |
| Single bed: 90×190cm / 100×200cm | Giường đơn: 90×190cm / 100×200cm |
| Double bed: 140×190cm / 150×200cm | Giường đôi: 140×190cm / 150×200cm |
| Queen bed: 160×200cm | Giường queen: 160×200cm |
| King bed: 180×200cm / 200×200cm | Giường king: 180×200cm / 200×200cm |
2. LAYOUT AND FUNCTIONAL ZONES | BỐ CỤC VÀ PHÂN KHOẢNG CHỨC NĂNG
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Primary Zones | Các Khu Vực Chính |
| Sleeping zone: Centered around the bed, quiet area | Khu vực ngủ: Trung tâm quanh giường, khu yên tĩnh |
| Dressing zone: Wardrobe, mirror, dressing table | Khu thay đồ: Tủ quần áo, gương, bàn trang điểm |
| Relaxation zone: Reading chair, small table | Khu thư giãn: Ghế đọc sách, bàn nhỏ |
| Work zone: Desk, task lighting (if space allows) | Khu làm việc: Bàn làm việc, đèn bàn (nếu đủ diện tích) |
| Bed Positioning | Vị Trí Đặt Giường |
| Against main wall: Creates focal point and stability | Tựa vào tường chính: Tạo điểm nhấn và sự ổn định |
| Visible from door: But not directly in line with door | Nhìn thấy từ cửa: Nhưng không thẳng hàng với cửa |
| Natural light access: Consider window placement | Tiếp cận ánh sáng tự nhiên: Xem xét vị trí cửa sổ |
| Avoid placing: Under beams, air-conditioning units | Tránh đặt: Dưới xà ngang, dàn lạnh điều hòa |
3. COLOR SCHEMES AND MATERIALS | PHỐI MÀU VÀ VẬT LIỆU
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Modern Color Palettes | Bảng Màu Hiện Đại |
| Neutral base: White, beige, light gray, taupe | Nền trung tính: Trắng, be, xám nhạt, nâu taupe |
| Accent colors: Navy, emerald green, terracotta, blush | Màu nhấn: Xanh navy, xanh ngọc lục bảo, đất nung, hồng phấn |
| Monochromatic: Variations of single color for calm | Đơn sắc: Biến thể của một màu tạo cảm giác bình yên |
| Contrast: 70% neutral, 25% secondary, 5% accent | Tương phản: 70% trung tính, 25% phụ, 5% nhấn |
| Wall Finishes | Hoàn Thiện Tường |
| Paint: Matte or eggshell finish preferred | Sơn: Ưu tiên sơn mờ hoặc bóng trứng |
| Wallpaper: Textured or geometric patterns | Giấy dán tường: Họa tiết có kết cấu hoặc hình học |
| Accent wall: Feature wall behind bed | Tường nhấn: Tường điểm nhấn phía sau giường |
| Wood paneling: Warm, natural texture | Ốp gỗ: Kết cấu tự nhiên, ấm áp |
| Flooring Materials | Vật Liệu Sàn |
| Engineered wood: Durable, modern appearance | Gỗ công nghiệp: Bền, vẻ hiện đại |
| Laminate: Cost-effective, easy maintenance | Sàn gỗ công nghiệp: Tiết kiệm, dễ bảo trì |
| Vinyl/LVT: Water-resistant, comfortable | Vinyl/LVT: Chống nước, thoải mái |
| Area rugs: Add warmth and define spaces | Thảm: Tăng sự ấm áp và phân định không gian |
4. LIGHTING DESIGN | THIẾT KẾ ÁNH SÁNG
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Lighting Layers | Các Lớp Ánh Sáng |
| Ambient lighting: Ceiling fixtures, recessed lights | Ánh sáng tổng thể: Đèn trần, đèn âm trần |
| Task lighting: Bedside lamps, reading lights | Ánh sáng nhiệm vụ: Đèn đầu giường, đèn đọc sách |
| Accent lighting: Wall sconces, LED strips | Ánh sáng nhấn: Đèn tường, đèn LED dây |
| Natural light: Maximize with large windows | Ánh sáng tự nhiên: Tối đa hóa với cửa sổ lớn |
| Light Temperature | Nhiệt Độ Màu |
| Warm white: 2700K-3000K for relaxation | Trắng ấm: 2700K-3000K để thư giãn |
| Neutral white: 3500K-4000K for task areas | Trắng trung tính: 3500K-4000K cho khu làm việc |
| Avoid cool white: Too harsh for bedroom | Tránh trắng lạnh: Quá gay gắt cho phòng ngủ |
| Control Systems | Hệ Thống Điều Khiển |
| Dimmer switches: Adjust brightness levels | Công tắc điều chỉnh: Thay đổi mức độ sáng |
| Multiple circuits: Independent control of zones | Nhiều mạch: Điều khiển độc lập từng khu vực |
| Smart lighting: App or voice control | Đèn thông minh: Điều khiển bằng app hoặc giọng nói |
| Night mode: Minimal lighting for navigation | Chế độ đêm: Ánh sáng tối thiểu để di chuyển |
5. VENTILATION AND CLIMATE CONTROL | THÔNG GIÓ VÀ ĐIỀU HÒA KHÍ HẬU
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Natural Ventilation | Thông Gió Tự Nhiên |
| Window placement: Opposite walls for cross-ventilation | Vị trí cửa sổ: Hai tường đối diện để thông gió chéo |
| Window size: 15-20% of floor area | Kích thước cửa sổ: 15-20% diện tích sàn |
| Operable windows: Easy to open and secure | Cửa sổ mở được: Dễ mở và an toàn |
| Window treatments: Adjustable for privacy and light | Rèm cửa: Điều chỉnh được để riêng tư và ánh sáng |
| Mechanical Ventilation | Thông Gió Cơ Học |
| Air conditioning: Inverter type for energy efficiency | Điều hòa: Loại inverter tiết kiệm năng lượng |
| Ceiling fans: 52-56 inch diameter for standard rooms | Quạt trần: Đường kính 52-56 inch cho phòng tiêu chuẩn |
| Air purifiers: HEPA filters for clean air | Máy lọc không khí: Bộ lọc HEPA cho không khí sạch |
| Humidity control: 40-60% relative humidity | Kiểm soát độ ẩm: 40-60% độ ẩm tương đối |
| Acoustic Comfort | Tiện Nghi Âm Thanh |
| Sound insulation: Double-glazed windows | Cách âm: Cửa sổ kính đôi |
| Door seals: Reduce noise from outside | Gioăng cửa: Giảm tiếng ồn từ bên ngoài |
| Soft furnishings: Curtains, rugs absorb sound | Đồ nội thất mềm: Rèm, thảm hấp thụ âm thanh |
| Acoustic panels: For severe noise issues | Tấm cách âm: Cho vấn đề tiếng ồn nghiêm trọng |
6. STORAGE SOLUTIONS | GIẢI PHÁP LƯU TRỮ
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Wardrobe Design | Thiết Kế Tủ Quần Áo |
| Built-in wardrobes: Floor-to-ceiling for maximum storage | Tủ âm tường: Từ sàn đến trần tối đa hóa lưu trữ |
| Depth: 60cm standard, 55cm minimum | Chiều sâu: 60cm tiêu chuẩn, 55cm tối thiểu |
| Hanging space: 110cm for long clothes, 100cm for shirts | Không gian treo: 110cm quần áo dài, 100cm áo |
| Shelving: 35-40cm depth for folded items | Kệ: Sâu 35-40cm cho đồ gấp |
| Smart Storage | Lưu Trữ Thông Minh |
| Under-bed storage: Drawers or lift-up mechanisms | Lưu trữ dưới giường: Ngăn kéo hoặc cơ chế nâng |
| Bedside tables: Drawers and open shelves | Tủ đầu giường: Ngăn kéo và kệ mở |
| Wall-mounted units: Save floor space | Đơn vị gắn tường: Tiết kiệm diện tích sàn |
| Ottoman storage: Dual-function seating | Ghế ottoman có ngăn: Chức năng kép |
| Organization Systems | Hệ Thống Tổ Chức |
| Drawer dividers: Organize small items | Ngăn chia ngăn kéo: Sắp xếp đồ nhỏ |
| Pull-out racks: Easy access to items | Giá kéo ra: Dễ tiếp cận đồ đạc |
| Adjustable shelving: Customize to needs | Kệ điều chỉnh: Tùy chỉnh theo nhu cầu |
| Labeled containers: Quick identification | Hộp có nhãn: Nhận diện nhanh |
7. FURNITURE SELECTION | LỰA CHỌN NỘI THẤT
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Essential Pieces | Đồ Nội Thất Thiết Yếu |
| Bed frame: Upholstered, platform, or minimalist | Khung giường: Bọc nệm, kiểu platform hoặc tối giản |
| Mattress: Medium-firm, quality materials | Nệm: Độ cứng trung bình, vật liệu chất lượng |
| Nightstands: Two matching or complementary pieces | Tủ đầu giường: Hai cái phù hợp hoặc bổ sung |
| Dresser/chest: Additional clothing storage | Tủ ngăn kéo: Lưu trữ quần áo bổ sung |
| Optional Furniture | Nội Thất Tùy Chọn |
| Reading chair: Comfortable accent chair | Ghế đọc sách: Ghế nhấn thoải mái |
| Bench: End of bed for seating or storage | Băng ghế: Cuối giường để ngồi hoặc cất đồ |
| Dressing table: Vanity with mirror and lighting | Bàn trang điểm: Có gương và đèn |
| TV unit: Wall-mounted or console table | Kệ TV: Gắn tường hoặc bàn console |
| Material Guidelines | Hướng Dẫn Vật Liệu |
| Wood: Solid or engineered, natural finishes | Gỗ: Nguyên khối hoặc công nghiệp, hoàn thiện tự nhiên |
| Upholstery: Breathable fabrics (linen, cotton) | Bọc: Vải thoáng khí (vải lanh, cotton) |
| Metal: Powder-coated or brushed finishes | Kim loại: Sơn tĩnh điện hoặc xước |
| Glass: Tempered safety glass for surfaces | Kính: Kính cường lực an toàn cho bề mặt |
8. TECHNOLOGY INTEGRATION | TÍCH HỢP CÔNG NGHỆ
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Smart Home Features | Tính Năng Nhà Thông Minh |
| Smart lighting: Automated scenes and schedules | Đèn thông minh: Cảnh và lịch trình tự động |
| Climate control: Smart thermostats and sensors | Điều khiển khí hậu: Bộ điều nhiệt và cảm biến thông minh |
| Window treatments: Motorized blinds and curtains | Rèm cửa: Rèm che và màn cửa có động cơ |
| Voice assistants: Hands-free control | Trợ lý giọng nói: Điều khiển rảnh tay |
| Entertainment Systems | Hệ Thống Giải Trí |
| TV placement: Viewing distance = 1.5-2.5× screen diagonal | Vị trí TV: Khoảng cách xem = 1.5-2.5× đường chéo màn hình |
| Cable management: Concealed wiring and outlets | Quản lý cáp: Dây điện và ổ cắm được che giấu |
| Sound systems: Ceiling or wall-mounted speakers | Hệ thống âm thanh: Loa trần hoặc gắn tường |
| Streaming devices: Built-in or discrete placement | Thiết bị streaming: Tích hợp hoặc đặt rời rạc |
| Charging Solutions | Giải Pháp Sạc |
| USB outlets: Built into walls and furniture | Ổ cắm USB: Tích hợp vào tường và nội thất |
| Wireless chargers: Nightstand integration | Sạc không dây: Tích hợp vào tủ đầu giường |
| Cable organizers: Prevent clutter | Ống tổ chức cáp: Ngăn lộn xộn |
| Power strips: Hidden but accessible | Ổ cắm kéo dài: Ẩn nhưng dễ tiếp cận |
9. SUSTAINABILITY AND WELLNESS | BỀN VỮNG VÀ SỨC KHỎE
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Eco-Friendly Materials | Vật Liệu Thân Thiện Môi Trường |
| FSC-certified wood: Sustainably sourced timber | Gỗ chứng nhận FSC: Gỗ có nguồn gốc bền vững |
| Low-VOC paints: Reduce indoor air pollution | Sơn VOC thấp: Giảm ô nhiễm không khí trong nhà |
| Organic textiles: Natural, non-toxic fabrics | Vải hữu cơ: Vải tự nhiên, không độc hại |
| Recycled materials: Reclaimed wood, recycled metal | Vật liệu tái chế: Gỗ tái sinh, kim loại tái chế |
| Biophilic Design | Thiết Kế Biophilic |
| Indoor plants: Air-purifying varieties | Cây trong nhà: Các loại lọc không khí |
| Natural materials: Wood, stone, bamboo | Vật liệu tự nhiên: Gỗ, đá, tre |
| Natural views: Windows facing greenery | Tầm nhìn tự nhiên: Cửa sổ hướng ra cây xanh |
| Natural patterns: Organic shapes and textures | Họa tiết tự nhiên: Hình dạng và kết cấu hữu cơ |
| Health Considerations | Cân Nhắc Sức Khỏe |
| Allergen reduction: Washable fabrics, smooth surfaces | Giảm chất gây dị ứng: Vải giặt được, bề mặt nhẵn |
| Dust control: Minimize horizontal surfaces | Kiểm soát bụi: Giảm thiểu bề mặt ngang |
| Air quality: Good ventilation, air purification | Chất lượng không khí: Thông gió tốt, lọc không khí |
| EMF reduction: Distance electronics from bed | Giảm EMF: Đặt thiết bị điện tử xa giường |
10. SAFETY AND ACCESSIBILITY | AN TOÀN VÀ KHẢ NĂNG TIẾP CẬN
| ENGLISH | TIẾNG VIỆT |
| Safety Features | Tính Năng An Toàn |
| Smoke detectors: Required by code | Máy báo khói: Theo quy định bắt buộc |
| Emergency lighting: Battery backup or nightlights | Đèn khẩn cấp: Pin dự phòng hoặc đèn ngủ |
| Secure windows: Locks and safety glass | Cửa sổ an toàn: Khóa và kính an toàn |
| Electrical safety: GFCI outlets, proper grounding | An toàn điện: Ổ cắm GFCI, tiếp đất đúng cách |
| Universal Design | Thiết Kế Phổ Quát |
| Clear pathways: 90cm minimum width | Lối đi thông thoáng: Chiều rộng tối thiểu 90cm |
| Lever handles: Easier to operate than knobs | Tay cầm đòn bẩy: Dễ vận hành hơn núm vặn |
| Adjustable lighting: Multiple brightness levels | Đèn điều chỉnh: Nhiều mức độ sáng |
| Accessible switches: 90-120cm height | Công tắc tiếp cận: Độ cao 90-120cm |
| Future-Proofing | Chuẩn Bị Cho Tương Lai |
| Reinforced walls: For future grab bar installation | Tường gia cố: Để lắp tay vịn trong tương lai |
| Wide doorways: 85cm minimum clear width | Cửa rộng: Chiều rộng thông thoáng tối thiểu 85cm |
| Level thresholds: No steps between rooms | Ngưỡng cửa bằng phẳng: Không bậc giữa các phòng |
| Flexible layouts: Adaptable for changing needs | Bố cục linh hoạt: Thích ứng với nhu cầu thay đổi |